contrivance
/kən'traivəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sáng kiến, cái sáng chế ra, bộ phận máy móc: Chỉ một thiết bị, dụng cụ hoặc bộ phận được phát minh hoặc thiết kế một cách khéo léo cho một mục đích cụ thể.
- Sự khéo léo kỹ xảo, tài nghĩ ra: Khả năng suy nghĩ và sáng tạo ra những giải pháp thông minh, khéo léo.
- Sự trù tính, sự bày đặt; mưu mẹo: Một kế hoạch hoặc thủ đoạn được suy tính, sắp đặt một cách có chủ ý, đôi khi mang nghĩa tiêu cực là sự giả tạo hoặc lừa gạt.
- Cách, phương pháp: Một cách thức được nghĩ ra để đạt được điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineer showed us his latest contrivance for filtering water. (Kỹ sư cho chúng tôi xem bộ phận lọc nước mới nhất mà ông sáng chế ra.)
- The plot of the movie relies too much on improbable contrivances. (Cốt truyện của bộ phim phụ thuộc quá nhiều vào những mưu mẹo khó tin.)
- With great contrivance, he managed to repair the engine using only basic tools. (Với sự khéo léo kỹ xảo, anh ấy đã sửa được động cơ chỉ bằng những công cụ cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a mere contrivance": chỉ là một mưu mẹo/sự bịa đặt.
- His alibi was seen as a mere contrivance to avoid suspicion. (Lời khai ngoại phạm của anh ta bị xem chỉ là một mưu mẹo để tránh sự nghi ngờ.)
"by contrivance": thông qua sự sắp xếp/sắp đặt có chủ ý.
- The happy ending was achieved by contrivance, not by natural plot development. (Cái kết có hậu đạt được là do sự sắp đặt, không phải do diễn biến tự nhiên của cốt truyện.)
Biến thể và từ gần giống
Contrive (Động từ): Nghĩ ra, bày ra, sắp xếp (một cách khéo léo hoặc mưu mẹo).
- She contrived a way to finish the project on time. (Cô ấy đã nghĩ ra một cách để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Contrived (Tính từ): Gượng gạo, giả tạo, có vẻ được sắp đặt.
- The dialogue in the play felt very contrived. (Lời thoại trong vở kịch có cảm giác rất gượng gạo.)
Từ đồng nghĩa
- Device: thiết bị, dụng cụ (nghĩa chỉ vật được sáng chế).
- Gadget: đồ dùng, dụng cụ nhỏ, tiện ích.
- Stratagem: kế sách, mưu kế (nghĩa chỉ mưu mẹo).
- Expedient: biện pháp, phương cách (thường là tạm thời hoặc thực dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'contrivance'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'contrive').
Thành ngữ liên quan
- A contrivance of the mind: Sản phẩm của trí tưởng tượng/sự bịa đặt.
- The entire story was a contrivance of his mind, with no basis in reality. (Toàn bộ câu chuyện chỉ là sản phẩm tưởng tượng của anh ta, không có cơ sở trong thực tế.)
danh từ
- sáng kiến, cái sáng chế ra, bộ phận (máy) sáng chế ra
- a new contrivance for motor-carsmột bộ phận máy mới sáng chế cho ô tô
- sự khéo léo kỹ xảo
- sự trù tính, sự trù liệu; sự bày đặt, sự xếp đặt (kế hoạch...)
- mưu mẹo, thủ đoạn
- cách, phương pháp