devotedness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tận tâm, sự tận tụy: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc dành toàn bộ tình yêu, sự trung thành, thời gian hoặc nỗ lực cho một người, một mục tiêu, hoặc một nhiệm vụ nào đó.
- Sự dâng hiến, sự hiến dâng: Hành động hoặc thái độ cống hiến hoàn toàn, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc các mối quan hệ sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her devotedness to her family is admirable. (Sự tận tâm của cô ấy dành cho gia đình thật đáng ngưỡng mộ.)
- The monk's devotedness to his faith was absolute. (Sự hiến dâng của nhà sư cho đức tin của mình là tuyệt đối.)
- We were moved by the nurse's devotedness to her patients. (Chúng tôi xúc động trước sự tận tụy của y tá dành cho các bệnh nhân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with utter devotedness": với sự tận tâm hoàn toàn.
- She cared for the ancient artifacts with utter devotedness. (Bà ấy chăm sóc các cổ vật với sự tận tâm hoàn toàn.)
"a life of devotedness": một cuộc đời của sự hiến dâng.
- He lived a life of devotedness to scientific research. (Ông ấy đã sống một cuộc đời hiến dâng cho nghiên cứu khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
Devoted (adj): tận tâm, tận tụy, hết lòng.
- He is a devoted father. (Anh ấy là một người cha hết lòng.)
Devotion (n): lòng tận tụy, sự sùng đạo, sự mộ đạo. (Đây là từ phổ biến hơn và có nghĩa rất gần với "devotedness").
- Her devotion to the cause inspired everyone. (Lòng tận tụy của bà ấy cho sự nghiệp đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Dedication: sự cống hiến, sự tận tụy.
- Commitment: sự cam kết, lòng tận tâm.
- Fidelity: lòng trung thành, sự chung thủy.
- Loyalty: lòng trung thành.
Lưu ý
- "Devotedness" là một danh từ ít phổ biến hơn so với "devotion". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "devotion" có thể được sử dụng thay thế mà không thay đổi nhiều về nghĩa. "Devotedness" thường nhấn mạnh hơn đến hoặc của sự tận tâm.
Noun
- sự dâng hiến, sự tận tâm
- their devotion to each other was beautifulSự hiến dâng của họ dành cho nhau thật đẹp