devotedness

Noun
  1. sự dâng hiến, sự tận tâm
    • their devotion to each other was beautiful
      Sự hiến dâng của họ dành cho nhau thật đẹp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

devotedness
A mother shows her devotedness by reading to her child every night.