devotion

/di'vouʃn/
danh từ
  1. sự hết lòng, sự tận tâm, sự tận tình, sự tận tuỵ, sự thành tâm
  2. sự hiến dâng, sự hiến thân
  3. lòng mộ đạo, lòng sùng đạo; sự sùng bái
  4. (số nhiều) lời cầu nguyện; kinh cầu nguyện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

devotion
He knelt in quiet devotion before the altar.