devotion
/di'vouʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng tận tụy, sự tận tâm: Chỉ sự cống hiến hết mình, sự hết lòng vì một người, một mục tiêu hoặc một nhiệm vụ nào đó.
- Lòng sùng đạo, sự mộ đạo: Chỉ lòng tin và sự cống hiến sâu sắc trong tôn giáo hoặc tín ngưỡng.
- Sự hiến dâng, sự dành riêng: Chỉ hành động dành toàn bộ thời gian, sức lực hoặc tài nguyên cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her devotion to her family is admirable. (Lòng tận tụy của cô ấy dành cho gia đình thật đáng ngưỡng mộ.)
- He practices his religious devotion every day. (Anh ấy thực hành lòng sùng đạo của mình mỗi ngày.)
- The scientist's devotion to research led to a major discovery. (Sự hiến dâng của nhà khoa học cho nghiên cứu đã dẫn đến một khám phá lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "With devotion": một cách tận tâm, tận tụy.
- She cared for the patients with great devotion. (Cô ấy chăm sóc bệnh nhân với sự tận tâm rất lớn.)
- "Act of devotion": hành động thể hiện lòng thành kính hoặc sự cống hiến.
- Praying daily is an act of devotion for many believers. (Cầu nguyện hàng ngày là một hành động thể hiện lòng thành kính của nhiều tín đồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Devote (động từ): hiến dâng, cống hiến.
- He decided to devote his life to charity. (Anh ấy quyết định cống hiến cuộc đời mình cho việc từ thiện.)
- Devotional (tính từ): thuộc về lòng sùng đạo, dành cho việc cầu nguyện.
- They read devotional texts every morning. (Họ đọc các văn bản cầu nguyện mỗi buổi sáng.)
- Devoted (tính từ): tận tụy, hết lòng.
- She is a devoted teacher. (Cô ấy là một giáo viên tận tụy.)
Từ đồng nghĩa
- Dedication: sự cống hiến, sự tận tụy.
- Commitment: sự cam kết, sự tận tâm.
- Fidelity: lòng trung thành, sự chung thủy.
- Piety: lòng mộ đạo, lòng hiếu thảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "devotion" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "devote".) - Devote to: hiến dâng cho, dành hết cho. - He devotes all his energy to his work. (Anh ấy dành hết năng lượng cho công việc của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Labor of devotion / Labor of love: công việc được làm vì tình yêu hoặc lòng tận tụy, không vì lợi ích vật chất.
- Volunteering at the shelter is a labor of devotion for her. (Làm tình nguyện tại trại tạm trú là một công việc xuất phát từ lòng tận tụy của cô ấy.)
danh từ
- sự hết lòng, sự tận tâm, sự tận tình, sự tận tuỵ, sự thành tâm
- sự hiến dâng, sự hiến thân
- lòng mộ đạo, lòng sùng đạo; sự sùng bái
- (số nhiều) lời cầu nguyện; kinh cầu nguyện