devotionally

/di'vouʃnəli/
Học thuật
Thân thiện
devotionally

A monk sits devotionally in quiet prayer.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách mộ đạo, sùng đạo: Chỉ cách thức thực hiện một hành động với lòng sùng kính, tận tụy sâu sắc, thường liên quan đến tôn giáo hoặc niềm tin tâm linh.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She prays devotionally every morning. ( ấy cầu nguyện một cách mộ đạo mỗi buổi sáng.)
    • The monks chanted devotionally throughout the ceremony. (Các nhà sư tụng kinh một cách sùng đạo trong suốt buổi lễ.)
    • He reads the scriptures devotionally, seeking deeper understanding. (Anh ấy đọc kinh sách một cách mộ đạo, tìm kiếm sự thấu hiểu sâu sắc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live devotionally": sống một cách mộ đạo, sùng tín.

    • Their goal is to live devotionally, following their faith in all aspects of life. (Mục tiêu của họ sống một cách mộ đạo, tuân theo đức tin trong mọi khía cạnh cuộc sống.)
  • "to serve devotionally": phục vụ một cách tận tụy, với lòng sùng kính.

    • She serves her community devotionally, seeing it as a form of worship. ( ấy phục vụ cộng đồng một cách tận tụy, xem đó như một hình thức thờ phụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Devotional (adj): thuộc về sự sùng đạo, dành cho việc tôn thờ.

    • They attended a devotional service. (Họ đã tham dự một buổi lễ tôn thờ.)
  • Devotion (n): lòng sùng kính, sự tận tụy.

    • Her devotion to her family is admirable. (Lòng tận tụy của ấy dành cho gia đình thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Piously: một cách ngoan đạo, mộ đạo.
  • Religiously: một cách tôn giáo, rất đều đặn cẩn thận (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "devotionally")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "devotionally")

devotionally

A monk sits devotionally in quiet prayer.

phó từ
  1. mộ đạo, sùng đạo

Từ gần giống