devotional
/di'vouʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về sự sùng đạo, mộ đạo: Miêu tả những gì liên quan đến lòng tôn kính, sự tận tụy sâu sắc đối với tôn giáo hoặc một đối tượng tôn thờ.
- Có tính chất cầu nguyện, tôn giáo: Chỉ những hoạt động, văn bản hoặc nghi lễ mang tính chất tôn giáo, nhằm thể hiện lòng sùng kính.
Danh từ:
- Bài cầu nguyện ngắn, nghi thức tôn giáo ngắn: Một buổi lễ hoặc bài đọc tôn giáo ngắn, thường diễn ra hàng ngày, tập trung vào sự cầu nguyện và suy ngẫm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She spends time each morning in devotional reading. (Cô ấy dành thời gian mỗi sáng cho việc đọc sách có tính chất tôn giáo.)
- The temple is filled with a devotional atmosphere. (Ngôi đền tràn ngập bầu không khí thành kính.)
Danh từ:
- The family gathers for a devotional every evening. (Gia đình tụ họp cho một buổi cầu nguyện ngắn mỗi tối.)
- This book is a collection of daily devotionals. (Cuốn sách này là một tuyển tập các bài suy ngẫm tôn giáo hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Devotional music": Nhạc tôn giáo, thánh ca.
- They performed devotional music at the ceremony. (Họ biểu diễn thánh ca tại buổi lễ.)
"Devotional practice": Thực hành tôn giáo, nghi thức sùng đạo.
- Meditation is an important devotional practice for him. (Thiền định là một thực hành tôn giáo quan trọng đối với anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Devotion (n): Lòng sùng đạo, sự tận tụy.
- Her devotion to her faith is admirable. (Lòng sùng đạo của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Devout (adj): Mộ đạo, sùng đạo (thường dùng cho người).
- He is a devout believer. (Anh ấy là một tín đồ mộ đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Religious (adj): thuộc về tôn giáo.
- Pious (adj): ngoan đạo, sùng đạo.
- Prayerful (adj): sốt sắng cầu nguyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- "A labor of devotion": Công việc được làm bằng cả lòng tận tụy và tôn kính (có liên quan đến ý niệm 'devotion').
- Caring for the ancient temple was a labor of devotion for the community. (Chăm sóc ngôi đền cổ là một công việc đầy tận tụy của cộng đồng.)
tính từ
- mộ đạo, sùng đạo
- có tính chất cầu nguyện