devotional

/di'vouʃənl/
tính từ
  1. mộ đạo, sùng đạo
  2. tính chất cầu nguyện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "devotional"

Từ có nhắc đến "devotional"

devotional
A person reads a devotional book in a quiet room.