devoutness

Học thuật
Thân thiện
devoutness

A person shows devoutness by praying quietly in a chapel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tận tâm, sự tận tụy, sự nhiệt thành: Chất lượng của việc hoàn toàn tận tâm nhiệt thành với một niềm tin, nguyên tắc hoặc nhiệm vụ nào đó.
    • Lòng mộ đạo sâu sắc: Trong bối cảnh tôn giáo, chỉ sự sùng đạo chân thành nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her devoutness to her family is admirable. (Sự tận tụy của ấy với gia đình thật đáng ngưỡng mộ.)
    • The monk was known for his devoutness and simple life. (Vị tu được biết đến với lòng mộ đạo sâu sắc cuộc sống giản dị.)
    • He performed his duties with great devoutness. (Anh ấy thực hiện nhiệm vụ của mình với sự tận tâm rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with devoutness": với tất cả lòng tận tụy.

    • She cared for the sick with devoutness. ( ấy chăm sóc người bệnh với tất cả lòng tận tụy.)
  • "a sense of devoutness": một cảm giác về sự tận tâm, sùng tín.

    • The ceremony was conducted with a deep sense of devoutness. (Buổi lễ được tiến hành với một cảm giác sùng tín sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Devout (adj): tận tâm, mộ đạo.

    • He is a devout believer. (Anh ấy một tín đồ mộ đạo.)
  • Devoutly (adv): một cách tận tâm, mộ đạo.

    • She devoutly hopes for peace. ( ấy tận tâm hy vọng cho hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Dedication: sự cống hiến, sự tận tụy.
  • Piety: lòng mộ đạo, hiếu thảo.
  • Commitment: sự cam kết, sự tận tâm.
Từ trái nghĩa
  • Apathy: sự thờ ơ, hờ hững.
  • Indifference: sự lãnh đạm, không quan tâm.
  • Irreverence: sự bất kính, thiếu tôn kính.
devoutness

A person shows devoutness by praying quietly in a chapel.

Noun
  1. Sự tận tâm, sự tận tụy, sự nhiệt thành

Từ đồng nghĩa