religiousness
/ri'lidʤəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sùng đạo, sự mộ đạo, sự ngoan đạo: Chỉ thái độ, cảm xúc hoặc hành vi thể hiện lòng tin tưởng, tôn kính sâu sắc và sự tận tâm đối với một tôn giáo hoặc niềm tin tâm linh.
- Sự chu đáo, sự cẩn thận, sự tận tâm đến mức tuyệt đối: Chỉ sự tỉ mỉ, chú ý cẩn thận và nghiêm túc trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc tuân thủ các nguyên tắc, giống như thái độ của một tín đồ tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her deep religiousness was evident in her daily prayers and charitable acts. (Sự sùng đạo sâu sắc của bà được thể hiện qua những lời cầu nguyện hằng ngày và các hành động từ thiện.)
- He approached his scientific work with a religiousness that impressed his colleagues. (Anh ấy tiếp cận công việc khoa học với một sự tận tâm đến mức khiến các đồng nghiệp phải ấn tượng.)
- The religiousness of the ceremony moved everyone who attended. (Sự trang nghiêm mang tính tôn giáo của buổi lễ đã làm cảm động tất cả những người tham dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with religiousness": với sự tận tâm tuyệt đối, với sự cẩn thận như một nghi thức tôn giáo.
- He followed the old recipe with religiousness, never deviating from the instructions. (Ông ấy làm theo công thức cũ với một sự tận tâm tuyệt đối, không bao giờ lệch khỏi chỉ dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Religious (adj): (thuộc về) tôn giáo; sùng đạo, mộ đạo.
- She comes from a very religious family. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình rất sùng đạo.)
- Religiosity (n): (thường mang sắc thái hơi tiêu cực) tính hình thức, sự thể hiện bề ngoài quá mức của lòng mộ đạo.
- His religiosity was more about public show than private belief. (Lòng mộ đạo của anh ta thiên về thể hiện trước công chúng hơn là niềm tin nội tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Piety (n): lòng mộ đạo, sự ngoan đạo.
- Devoutness (n): lòng thành kính, sự sùng tín.
- Scrupulousness (n): sự tỉ mỉ, sự cẩn thận đến từng chi tiết (cho nghĩa về sự chu đáo, tận tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "religiousness")
danh từ
- tính chất tôn giáo
- sự sùng đạo, sự mộ đạo, sự ngoan đạo
- sự chu đáo, sự cẩn thận, sự tận tâm