dewdrop

dewdrop

A single dewdrop glistens on a green leaf at sunrise.

Định nghĩa

Danh từ: giọt sươngmột giọt nước nhỏ hình thành trên bề mặt của cây, hoa, hoặc cỏ vào buổi sáng sớm hoặc ban đêm do hơi nước trong không khí ngưng tụ lại.

dụ sử dụng
  • (Ánh nắng ban mai lấp lánh trên từng giọt sương.)
  • (Một giọt sương đơn lẻ đọng lại trên cánh hoa hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as fresh as a dewdrop": tươi mới như giọt sương, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp trong trẻo, tinh khiết.

    • Her skin was as fresh as a dewdrop after the rain. (Làn da của ấy tươi mới như giọt sương sau cơn mưa.)
  • "dewdrop in the grass": giọt sương trên cỏ, thường được dùng trong thơ ca để gợi lên hình ảnh thanh khiết, ngắn ngủi.

    • The dewdrop in the grass vanished as the sun rose. (Giọt sương trên cỏ biến mất khi mặt trời mọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dew (danh từ): sươnghiện tượng hơi nước ngưng tụ thành giọt nhỏ trên bề mặt vào ban đêm hoặc sáng sớm.

    • The grass was wet with dew. (Cỏ ướt đẫm sương.)
  • Dewy (tính từ): đẫm sương, ướt sương.

    • Her dewy eyes sparkled in the morning. (Đôi mắt đẫm sương của ấy lấp lánh trong buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Drop of moisture: giọt ẩmmiêu tả chung về các giọt nước nhỏ từ hơi ẩm.
  • Condensation drop: giọt ngưng tụnhấn mạnh quá trình hình thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "dewdrop", nhưng có thể kết hợp với động từ "form" (hình thành) hoặc "glisten" (lấp lánh):
    • Dewdrops form on the leaves overnight. (Những giọt sương hình thành trên qua đêm.)
    • Dewdrops glisten in the early morning light. (Những giọt sương lấp lánh trong ánh sáng ban mai.)
Thành ngữ liên quan
  • "Every dewdrop is a universe": mỗi giọt sương một vũ trụthành ngữ văn học chỉ sự kỳ diệu phức tạp trong những điều nhỏ bé.
    • The poet saw that every dewdrop is a universe, reflecting the sky within. (Nhà thơ thấy rằng mỗi giọt sương một vũ trụ, phản chiếu bầu trời bên trong.)