diatribe

/'daiətraib/
Học thuật
Thân thiện
diatribe

A professor launches into a diatribe against sloppy research.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài diễn văn hoặc bài viết chỉ trích gay gắt, kịch liệt: Một lời phê bình dài, giận dữ thường cay độc nhằm vào một người, một chính sách hoặc một tổ chức nào đó. không chỉ sự phê bình thông thường một cuộc tấn công bằng lời nói mang tính chất lên án mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The politician launched into a long diatribe against the new tax policy. (Chính trị gia đó đã bắt đầu một bài diễn văn chỉ trích dài nhằm vào chính sách thuế mới.)
    • Her article was more of an angry diatribe than a balanced critique. (Bài báo của ấy giống một bài công kích đầy giận dữ hơn một lời phê bình cân bằng.)
    • He went on a diatribe about the decline of modern music. (Anh ta đã một bài chỉ trích kéo dài về sự suy tàn của âm nhạc hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to launch into a diatribe": bắt đầu một bài chỉ trích kịch liệt một cách đột ngột đầy cảm xúc.

    • During the meeting, she suddenly launched into a diatribe about office inefficiency. (Trong cuộc họp, ấy đột nhiên bắt đầu một bài chỉ trích kịch liệt về sự kém hiệu quả của văn phòng.)
  • "a bitter diatribe": một bài chỉ trích đầy cay đắng oán giận.

    • The letter to the editor was a bitter diatribe full of personal insults. ( thư gửi cho biên tập viên một bài công kích đầy cay đắng với đầy những lời lăng mạ cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Invective (n): lời lăng mạ, chửi rủa công khai thô tục. (Mạnh hơn thường ngắn gọn, ít có cấu trúc bài văn như "diatribe").
  • Harangue (n): bài diễn thuyết dài, lớn tiếng đầy nhiệt huyết, có thể mang tính chỉ trích hoặc thuyết phục.
  • Tirade (n): bài nói dài, giận dữ, thường chỉ trích hoặc buộc tội. (Rất gần nghĩa với "diatribe", đôi khi được dùng thay thế).
Từ đồng nghĩa
  • Tirade: bài diễn văn giận dữ, chỉ trích dài.
  • Fulmination: sự lên án, bài chỉ trích kịch liệt đột ngột.
  • Denunciation: sự tố cáo, lên án công khai.
Từ trái nghĩa
  • Praise (n): lời khen ngợi.
  • Eulogy (n): bài điếu văn, lời ca ngợi.
  • Compliment (n): lời khen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "diatribe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diatribe")

diatribe

A professor launches into a diatribe against sloppy research.

danh từ
  1. lời chỉ trích kịch liệt; bài công kích kịch liệt

Từ đồng nghĩa