dewless

/'dju:lis/
Học thuật
Thân thiện
dewless

The morning grass was completely dewless.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sương: Mô tả một tình trạng, địa điểm hoặc thời điểm không sương xuất hiện. Thường dùng để chỉ buổi sáng hoặc ban đêm khi không hơi nước ngưng tụ thành những giọt sương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The morning was unusually dewless, and the grass was dry. (Buổi sáng không sương một cách bất thường, cỏ thì khô ráo.)
    • They walked through the dewless garden under the clear sky. (Họ đi bộ qua khu vườn không sương dưới bầu trời trong vắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dewless dawn": một bình minh không sương.

    • The desert often experiences dewless dawns. (Sa mạc thường trải qua những buổi bình minh không sương.)
  • "dewless nights": những đêm không sương.

    • In the dry season, we have many dewless nights. (Vào mùa khô, chúng tôi nhiều đêm không sương.)
Biến thể từ gần giống
  • Dew (n): sương.

    • The dew on the spiderweb looked like diamonds. (Những giọt sương trên mạng nhện trông như những viên kim cương.)
  • Dewy (adj): đẫm sương, sương.

    • The dewy grass was cool underfoot. (Bãi cỏ đẫm sương mát lạnh dưới chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Dry: khô ráo (trong ngữ cảnh không độ ẩm ngưng tụ).
  • Unsullied: không bị ướt, không bị vấy bẩn (nghĩa bóng, có thể dùng trong văn chương).
Từ trái nghĩa
  • Dewy: đẫm sương.
  • Moist: ẩm ướt.
  • Bedewed: được phủ sương.
dewless

The morning grass was completely dewless.

tính từ
  1. không sương

Từ gần giống