dexedrine

Học thuật
Thân thiện
dexedrine

A doctor prescribes dexedrine for a patient's condition.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Một loại thuốc kích thích thần kinh trung ương: "Dexedrine" tên thương mại của một đồng phân cụ thể của amphetamine, được sử dụng trong y tế như một chất kích thích hệ thần kinh trung ương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dexedrine is a prescription medication. (Dexedrine một loại thuốc đơn.)
    • The doctor prescribed Dexedrine for the patient's condition. (Bác sĩ đã đơn Dexedrine cho tình trạng của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dexedrine sulfate": Một dạng muối phổ biến của hoạt chất trong thuốc Dexedrine.
    • The prescription was for Dexedrine sulfate tablets. (Đơn thuốc cho viên nén Dexedrine sulfate.)
Biến thể từ gần giống
  • Dextroamphetamine (n): Tên gọi chung của hoạt chất dược chính trong Dexedrine.
    • Dexedrine contains dextroamphetamine. (Dexedrine chứa dextroamphetamine.)
Từ đồng nghĩa
  • Central nervous system stimulant: chất kích thích thần kinh trung ương.
  • Psychostimulant: thuốc kích thích tâm thần.
Lưu ý
  • "Dexedrine" một danh từ riêng, thường được viết hoa. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế dược phẩm.
dexedrine

A doctor prescribes dexedrine for a patient's condition.

Noun
  1. (hoá học) chất đồng phân của amphetamine dùng để kích thích hệ thần kinh trung ương