dextérité

Học thuật
Thân thiện
dextérité

L'artisan fait preuve d'une grande dextérité en sculptant le bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khéo tay: Khả năng thực hiện các động tác bằng tay một cách chính xác, nhanh nhẹn thuần thục.
    • Tài khôn khéo, sự khéo léo: Khả năng ứng xử, xửtình huống một cách thông minh, tinh tế hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chirurgien fait preuve d'une grande dextérité. (Vị bác sĩ phẫu thuật thể hiện sự khéo tay tuyệt vời.)
    • Il a résolu le conflit avec beaucoup de dextérité. (Anh ấy đã giải quyết cuộc xung đột với rất nhiều sự khéo léo.)
    • La dextérité de ses doigts sur le clavier est impressionnante. (Sự khéo léo của các ngón tay ấy trên phím đàn thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de dextérité": thể hiện, chứng tỏ sự khéo léo.

    • L'artisan a fait preuve d'une dextérité remarquable. (Người thợ thủ công đã thể hiện một sự khéo léo đáng chú ý.)
  • "Avoir la dextérité de faire quelque chose": đủ sự khéo léo để làm việcđó.

    • Elle a eu la dextérité de convaincre tout le monde. ( ấy đã đủ sự khôn khéo để thuyết phục tất cả mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Dextre (adj, cổ): khéo léo, thuận tay phải. (Từ này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu gặp trong văn chương).
  • Adresse (n.f): sự khéo léo, sự nhanh nhẹn. (Gần nghĩa, thường nhấn mạnh đến sự nhanh nhạy hiệu quả trong hành động).
  • Habile (adj): khéo léo, tài giỏi. (Tính từ mô tả phẩm chất của người ).
Từ đồng nghĩa
  • Adresse: sự khéo léo, sự nhanh nhẹn.
  • Habilité: tài khéo léo, kỹ năng.
  • Agilité: sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt (thường về thể chất).
  • Savoir-faire: sự khéo léo, kỹ năng xử lý (thường trong công việc hoặc ứng xử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Trong tiếng Pháp, các cụm động từ thường được hình thành với động từ đi kèm như "faire preuve de", "avoir de la").

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir des doigts de fée": những ngón tay vàng, rất khéo tay. (Thành ngữ này diễn đạt ý tương tự ).
    • La dentellière a vraiment des doigts de fée. (Người thợ làm ren thực sự những ngón tay vàng.)
dextérité

L'artisan fait preuve d'une grande dextérité en sculptant le bois.

danh từ giống cái
  1. sự khéo tay
  2. tài khôn khéo, sự khéo léo

Từ trái nghĩa