maladresse

Học thuật
Thân thiện
maladresse

Une personne fait tomber un verre d'eau par maladresse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vụng về: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người thiếu sự khéo léo, tinh tế trong hành động hoặc xử sự.
    • Điều vụng về, việc vụng về: Chỉ một hành động cụ thể, một lời nói hoặc một quyết định thể hiện sự thiếu tế nhị, khôn ngoan, gây ra hậu quả không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a cassé le vase par maladresse. (Anh ấy làm vỡ chiếc bình sự vụng về.)
    • Ses maladresses en politique lui ont coûté cher. (Những điều vụng về của ông ta trong chính trường đã khiến ông phải trả giá đắt.)
    • Excusez ma maladresse, c'est la première fois que je fais cela. (Xin lỗi sự vụng về của tôi, đâylần đầu tiên tôi làm việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maladresse verbale": sự vụng về trong lời nói, một nhận xét hoặc phát biểu thiếu tế nhị.

    • Sa maladresse verbale a offensé tout le monde. (Sự vụng về trong lời nói của anh ta đã làm mất lòng mọi người.)
  • "Maladresse diplomatique": sự vụng về ngoại giao, một hành động hoặc tuyên bố thiếu khôn ngoan trong quan hệ quốc tế.

    • Cet incident est considéré comme une grave maladresse diplomatique. (Sự việc này được coi là một điều vụng về ngoại giao nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Maladroit (adj): vụng về, lóng ngóng.
    • Un geste maladroit (một cử chỉ vụng về)
  • Maladroitement (adv): một cách vụng về.
    • Il a maladroitement tenté de s'excuser. (Anh ấy đã vụng về cố gắng xin lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaucherie: sự vụng về, lóng ngóng (nhấn mạnh đến cử chỉ, hành động).
  • Inhabileté: sự thiếu khéo léo, thiếu kỹ năng.
  • Malhabileté: sự vụng về, thiếu khéo tay.
Từ trái nghĩa
  • Adresse: sự khéo léo, tinh xảo.
  • Dextérité: sự khéo tay, sự tinh tế.
  • Habileté: tài khéo léo, sự tinh thông.
Thành ngữ liên quan
  • Commettre une maladresse: phạm phải một điều vụng về, một sai lầm do thiếu tế nhị.

    • Il a commis une maladresse en évoquant ce sujet délicat. (Anh ta đã phạm một điều vụng về khi nhắc đến chủ đề tế nhị đó.)
  • Être d'une maladresse!: Thật là vụng về! (câu cảm thán chỉ sự ngạc nhiên hoặc trách móc về một hành động vụng về).

    • Casser deux assiettes en une fois, être d'une maladresse! (Làm vỡ hai cái đĩa cùng một lúc, thật là vụng về!)
maladresse

Une personne fait tomber un verre d'eau par maladresse.

danh từ giống cái
  1. sự vụng về
  2. điều vụng về, việc vụng về
    • Maladresses de style
      những chỗ vụng về trong hành văn

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "maladresse"