maladresse

danh từ giống cái
  1. sự vụng về
  2. điều vụng về, việc vụng về
    • Maladresses de style
      những chỗ vụng về trong hành văn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "maladresse"

maladresse
Une personne fait tomber un verre d'eau par maladresse.