dextroglucose

Học thuật
Thân thiện
dextroglucose

A bee collects dextroglucose from a ripe honeycomb.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Dextroglucose: Một đồng phân của glucose, vị ngọt, thường được tìm thấy trong tự nhiên, đặc biệt trong mật ong các loại trái cây ngọt. còn được biết đến với tên gọi phổ biến hơn dextrose hoặc D-glucose.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dextroglucose is a natural sugar present in ripe fruits. (Dextroglucose một loại đường tự nhiên trong trái cây chín.)
    • Honey contains a significant amount of dextroglucose. (Mật ong chứa một lượng đáng kể dextroglucose.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh, "dextroglucose" thường được đề cập khi phân biệt cấu trúc đồng phân quang học của các phân tử đường.
    • The enzyme specifically metabolizes the dextroglucose form. (Enzyme này đặc biệt chuyển hóa dạng dextroglucose.)
Biến thể từ gần giống
  • Dextrose (n): Tên gọi phổ biến khác của dextroglucose, thường được sử dụng trong y học công nghiệp thực phẩm.
    • The patient was given an intravenous dextrose solution. (Bệnh nhân được truyền dung dịch dextrose tĩnh mạch.)
  • D-glucose (n): Cách gọi theo danh pháp hóa học để chỉ cấu hình không gian cụ thể của phân tử glucose này.
Từ đồng nghĩa
  • Dextrose: Đường dextrose.
  • Grape sugar: Đường nho (một tên gọi , dựa trên nguồn gốc tìm thấy).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc y tế. Trong đời sống hàng ngày, các tên gọi như "đường", "glucose", hay "dextrose" phổ biến hơn.
dextroglucose

A bee collects dextroglucose from a ripe honeycomb.

Noun
  1. (hoá học) chất đồng phân của Glucoza được tìm thấy trong mật ong hoa quả ngọt

Từ đồng nghĩa