dextrose
/deks'trɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học, Sinh học):
- Đextroza: Một loại đường đơn giản (monosaccharide), là một dạng đồng phân của glucose, thường được tìm thấy trong tự nhiên. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, có vị ngọt, dễ hòa tan trong nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dextrose is often used in medical solutions to provide energy. (Đextroza thường được sử dụng trong các dung dịch y tế để cung cấp năng lượng.)
- This sports drink contains dextrose for quick carbohydrate replenishment. (Đồ uống thể thao này chứa đextroza để bổ sung carbohydrate nhanh chóng.)
- Honey contains natural dextrose and fructose. (Mật ong chứa đextroza và fructose tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học: Dextrose thường được dùng trong dịch truyền tĩnh mạch để điều trị hạ đường huyết hoặc cung cấp calo.
- The patient was given an intravenous dextrose solution. (Bệnh nhân được truyền dung dịch đextroza tĩnh mạch.)
Trong công nghiệp thực phẩm: Được sử dụng như một chất tạo ngọt, chất bảo quản hoặc để lên men trong sản xuất bánh kẹo và đồ uống.
- Dextrose is a common ingredient in baking and confectionery. (Đextroza là một thành phần phổ biến trong làm bánh và sản xuất kẹo.)
Biến thể và từ gần giống
- Glucose (n): Glucoza, một loại đường đơn quan trọng khác, thường được dùng thay thế cho dextrose trong nhiều ngữ cảnh. Dextrose thực chất là D-glucose.
- Monosaccharide (n): Đường đơn, nhóm carbohydrate mà dextrose thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- D-glucose: Tên gọi hóa học chính xác của dextrose.
- Grape sugar: Đường nho, một tên gọi khác do được tìm thấy trong nho.
Thông tin bổ sung
- Dextrose có chỉ số đường huyết (GI) cao, có nghĩa là nó được cơ thể hấp thụ rất nhanh.
- Trong danh pháp hóa học, "dextro-" chỉ tính quay mặt phẳng ánh sáng phân cực sang phải của phân tử này.
danh từ
- (hoá học) đextroza