diễn âm

  1. transcrire phonétiquement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "diễn âm"

diễn âm
Các nhà ngôn ngữ học thường diễn âm tiếng địa phương bằng bảng ký hiệu IPA để nghiên cứu.