diễn tập

  1. (sân khấu) répéter
  2. (mil.) manoeuvrer
    • buổi diễn tập
      (sân khấu) répétition

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "diễn tập"

diễn tập
Nhà trường tổ chức cho học sinh diễn tập phương án thoát hiểm khi có cháy.