diệt chủng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giết hại hàng loạt một nhóm người, một dân tộc, một chủng tộc với ý định xóa bỏ hoàn toàn nhóm đó: Hành động có hệ thống nhằm tiêu diệt toàn bộ hoặc một phần lớn một nhóm người dựa trên quốc tịch, sắc tộc, chủng tộc hoặc tôn giáo của họ.
- Làm cho mất giống nòi, tuyệt chủng một cộng đồng: Hành động tàn bạo dẫn đến nguy cơ hoặc kết quả là một nhóm người bị xóa sổ.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tội diệt chủng": Là một thuật ngữ pháp lý quốc tế, được định nghĩa trong Công ước về Ngăn ngừa và Trừng trị Tội diệt chủng của Liên Hợp Quốc năm 1948. Tội này bao gồm các hành vi như giết hại thành viên nhóm, gây tổn hại nghiêm trọng về thể chất hoặc tinh thần, v.v., với ý định tiêu diệt toàn bộ hoặc một phần nhóm người.
- Tòa án Hình sự Quốc tế có thẩm quyền xét xử tội diệt chủng.
- "Hành vi diệt chủng": Chỉ một hành động cụ thể nằm trong kế hoạch hoặc chính sách diệt chủng.
- Phá hủy các di sản văn hóa cũng có thể được coi là một hành vi diệt chủng về mặt văn hóa.
Biến thể và từ liên quan
- Diệt chủng (danh từ hóa): Thường được dùng như một danh từ trong các cụm như "tội diệt chủng", "hành động diệt chủng".
- Diệt chủng là một trong những tội ác nghiêm trọng nhất.
- Thảm sát: (động từ/danh từ) Hành động giết hại dã man, tàn bạo nhiều người cùng một lúc. (Phạm vi có thể rộng hơn, không nhất thiết mang ý định xóa bỏ cả một nhóm).
- Tuyệt chủng: (động từ) Thường dùng cho các loài động thực vật, chỉ việc một loài hoàn toàn biến mất khỏi Trái Đất.
Từ đồng nghĩa
- Hủy diệt: (động từ) Phá hủy, làm tiêu tan hoàn toàn. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho vật chất).
- Tận diệt: (động từ) Diệt đến tận gốc, không còn sót lại gì.
Các cụm từ liên quan
- Diệt chủng văn hóa: Chỉ việc tiêu diệt, xóa bỏ các đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ, truyền thống của một cộng đồng.
- Chính sách đồng hóa cưỡng bức có thể dẫn đến nguy cơ diệt chủng văn hóa.
Thành ngữ, khái niệm liên quan
- Tội ác chống lại loài người: Một khái niệm pháp lý rộng hơn, bao gồm các hành vi tàn bạo có hệ thống và lan rộng nhắm vào thường dân, trong đó có tội diệt chủng.
- Thanh trừng sắc tộc: Hành động trục xuất hoặc tiêu diệt một nhóm sắc tộc khỏi một khu vực địa lý.
- đgt. Giết hàng loạt, làm cho mất giống nòi: chính sách diệt chủng của bọn phát xít.