diabète
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bệnh đái tháo đường: Một bệnh mãn tính, rối loạn chuyển hóa, đặc trưng bởi lượng đường trong máu cao do cơ thể thiếu hụt insulin hoặc đề kháng với insulin.
- Bệnh tiểu đường: Tên gọi thông thường khác của bệnh đái tháo đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le diabète est une maladie qui nécessite une surveillance constante. (Bệnh đái tháo đường là một căn bệnh cần được theo dõi thường xuyên.)
- Son grand-père souffre de diabète de type 2. (Ông của anh ấy mắc bệnh tiểu đường tuýp 2.)
- Le médecin lui a diagnostiqué un diabète. (Bác sĩ đã chẩn đoán anh ta mắc bệnh đái tháo đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"diabète sucré": đái tháo đường (nghĩa đầy đủ, phân biệt với các rối loạn khác).
- Le diabète sucré est la forme la plus courante. (Bệnh đái tháo đường là dạng phổ biến nhất.)
"être atteint de diabète": bị mắc bệnh đái tháo đường.
- Une part importante de la population est atteinte de diabète. (Một bộ phận đáng kể dân số mắc bệnh tiểu đường.)
Biến thể và từ gần giống
Diabétique (adj): (thuộc về) bệnh đái tháo đường; người mắc bệnh đái tháo đường.
- Un régime diabétique (một chế độ ăn cho người tiểu đường)
- Il est diabétique. (Anh ấy là người mắc bệnh tiểu đường.)
Prédiabète (n.m): Tiền đái tháo đường, giai đoạn trước khi phát bệnh.
- Le prédiabète est un signal d'alarme. (Tiền đái tháo đường là một dấu hiệu cảnh báo.)
Từ đồng nghĩa
- Maladie du sucre: Bệnh đường (cách gọi thông tục, ít dùng trong y học chính thức).
- Hyperglycémie chronique: Tăng đường huyết mãn tính (mô tả triệu chứng chính).
Các cụm từ liên quan
Contrôler son diabète: Kiểm soát bệnh tiểu đường của mình.
- Elle contrôle bien son diabète grâce à un mode de vie sain. (Cô ấy kiểm soát tốt bệnh tiểu đường nhờ lối sống lành mạnh.)
Équilibre du diabète: Sự cân bằng đường huyết (trong điều trị bệnh).
- L'objectif du traitement est l'équilibre du diabète. (Mục tiêu của việc điều trị là cân bằng đường huyết.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "diabète" trong tiếng Pháp. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa y học.)
danh từ giống đực
- (y học) bệnh đái tháo