débet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nợ còn lại (sau kết toán): "Débet" là một thuật ngữ kế toán dùng để chỉ số tiền nợ còn lại, số dư nợ phải trả sau khi đã thực hiện việc kết toán, đối chiếu các khoản giao dịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le débet de ce compte client s'élève à 500 euros. (Nợ còn lại của tài khoản khách hàng này lên tới 500 euro.)
- Après vérification, un débet a été constaté dans le grand livre. (Sau khi kiểm tra, một khoản nợ còn lại đã được ghi nhận trong sổ cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en débet": ở trong tình trạng có số dư nợ.
- Suite à l'audit, la société s'est retrouvée en débet. (Sau cuộc kiểm toán, công ty đã rơi vào tình trạng có số dư nợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Crédit (n.m): Số dư có, khoản thu. Đây là từ trái nghĩa với "débet" trong kế toán.
- Le crédit dépasse le débet sur ce compte. (Số dư có vượt quá số dư nợ trên tài khoản này.)
Từ đồng nghĩa
- Solde débiteur: Số dư nợ.
- Dette résiduelle: Nợ còn lại, nợ tồn đọng.
danh từ giống đực
- nợ còn lại (sau kết toán)