diabase

/'daiəbeis/
Học thuật
Thân thiện
diabase

A geologist examines a sample of diabase under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điaba: Một loại đá mácma hạt nhỏ, màu sẫm, thành phần tương tự đá bazan nhưng cấu trúc hạt khác biệt. thường được tìm thấy trong các thể xâm nhập nhỏ như đai mạch hoặc lớp phủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cliff face is composed of hard, dark diabase. (Vách đá được cấu tạo từ điaba cứng sẫm màu.)
    • Diabase is often quarried for use as crushed stone in construction. (Điaba thường được khai thác để dùng làm đá nghiền trong xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học, "diabase" có thể được dùng để chỉ một nhóm đá cụ thể với cấu trúc hạt trung gian, đặc trưng bởi sự hiện diện của plagiocla pyroxen.
    • The mineral composition of this diabase includes augite and labradorite. (Thành phần khoáng vật của điaba này bao gồm augit labradorit.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolerite (danh từ): Một thuật ngữ đồng nghĩa với "diabase" được sử dụng phổ biến hơnmột số khu vực như Anh Úc.
  • Microgabbro (danh từ): Một tên gọi khác cho cùng loại đá, nhấn mạnh vào cấu trúc hạt nhỏ thành phần tương tự gabbro.
Từ đồng nghĩa
  • Dolerite: Đôlerit (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Microgabbro: Micrôgabro.
diabase

A geologist examines a sample of diabase under a magnifying glass.

danh từ
  1. (khoáng chất) điaba

Từ gần giống