diabase
/'daiəbeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điaba: Một loại đá mácma hạt nhỏ, màu sẫm, có thành phần tương tự đá bazan nhưng có cấu trúc hạt khác biệt. Nó thường được tìm thấy trong các thể xâm nhập nhỏ như đai mạch hoặc lớp phủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cliff face is composed of hard, dark diabase. (Vách đá được cấu tạo từ điaba cứng và sẫm màu.)
- Diabase is often quarried for use as crushed stone in construction. (Điaba thường được khai thác để dùng làm đá nghiền trong xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học, "diabase" có thể được dùng để chỉ một nhóm đá cụ thể với cấu trúc hạt trung gian, đặc trưng bởi sự hiện diện của plagiocla và pyroxen.
- The mineral composition of this diabase includes augite and labradorite. (Thành phần khoáng vật của điaba này bao gồm augit và labradorit.)
Biến thể và từ gần giống
- Dolerite (danh từ): Một thuật ngữ đồng nghĩa với "diabase" được sử dụng phổ biến hơn ở một số khu vực như Anh và Úc.
- Microgabbro (danh từ): Một tên gọi khác cho cùng loại đá, nhấn mạnh vào cấu trúc hạt nhỏ và thành phần tương tự gabbro.
Từ đồng nghĩa
- Dolerite: Đôlerit (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Microgabbro: Micrôgabro.
danh từ
- (khoáng chất) điaba