diablerie
/di'ɑ:bləri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò ma quỷ; phép ma, yêu thuật: Hành động hoặc sự kiện liên quan đến ma quỷ, phép thuật đen tối hoặc tà thuật.
- Sự hết sức liều lĩnh: Hành động táo bạo, liều lĩnh đến mức khó tin, thường mang tính chất nguy hiểm hoặc phiêu lưu.
- Tính độc ác, tính hiểm ác: Bản chất xấu xa, độc địa, có ý định gây hại một cách tinh vi.
- Những sự hiểu biết về ma quỷ: Kiến thức hoặc sự am hiểu về thế giới ma quỷ và các hiện tượng siêu nhiên liên quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old book was filled with tales of diablerie and dark pacts. (Cuốn sách cũ đầy ắp những câu chuyện về trò ma quỷ và những giao ước đen tối.)
- His escape from the prison was an act of pure diablerie. (Việc anh ta trốn khỏi nhà tù là một hành động hết sức liều lĩnh.)
- The villain's plan was executed with cold diablerie. (Kế hoạch của kẻ phản diện được thực hiện với sự hiểm ác lạnh lùng.)
- She studied ancient texts on diablerie for her research. (Cô ấy nghiên cứu các văn bản cổ về kiến thức ma quỷ cho đề tài của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an air of diablerie": một không khí/vẻ ngoài ma quái, đầy mưu mô.
- The magician performed his tricks with an air of diablerie. (Nhà ảo thuật biểu diễn các trò của mình với một vẻ ngoài đầy ma quái.)
- "political diablerie": những mưu mô chính trị hiểm ác.
- The coup was a result of intricate political diablerie. (Cuộc đảo chính là kết quả của những mưu mô chính trị hiểm ác phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Diabolic (adj): thuộc về ma quỷ, cực kỳ xấu xa và độc ác.
- He had a diabolic plan to take over the company. (Hắn ta có một kế hoạch cực kỳ độc ác để chiếm đoạt công ty.)
- Diabolical (adj): (cùng nghĩa với diabolic) cực kỳ tàn ác hoặc phức tạp đến mức khó chịu.
- The puzzle was of diabolical complexity. (Câu đố có độ phức tạp đến mức khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Sorcery: phù thủy, tà thuật.
- Wickedness: sự độc ác, sự xấu xa.
- Daring: sự táo bạo, liều lĩnh.
- Devilry: hành vi quỷ quyệt, trò quỷ thuật.
Thành ngữ liên quan
- To be up to diablerie: đang bày mưu tính kế xấu xa, đang làm trò ma quỷ.
- I don't trust him; I think he's up to some diablerie. (Tôi không tin hắn; tôi nghĩ hắn đang bày mưu tính kế gì đó xấu xa.)
danh từ
- trò ma quỷ; phép ma, yêu thuật
- sự hết sức liều lĩnh
- tính độc ác, tính hiểm ác
- những sự hiểu biết về ma quỷ