diablerie
/di'ɑ:bləri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ma thuật, phép thuật của quỷ: Chỉ những hành động phù thủy, phép thuật liên quan đến ma quỷ hoặc các thế lực hắc ám.
- Trò ma mãnh, mưu mẹo tinh quái: Chỉ một hành động láu cá, ranh mãnh hoặc một trò đùa tinh nghịch, có phần quỷ quyệt.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Mưu ma chước quỷ: Cách nói cũ để chỉ những mưu kế cực kỳ xảo quyệt và gian trá.
- (Sử học) Kịch ma quỷ: Một thể loại kịch thời Trung Cổ có nội dung về ma quỷ, thường mang tính chất giáo huấn tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les contes parlent souvent de diablerie et de sorcellerie. (Những câu chuyện cổ tích thường nói về ma thuật và phù thủy.)
- Ce n'est pas de la méchanceté, c'est juste une petite diablerie d'enfant. (Đó không phải là ác ý, chỉ là một trò ma mãnh nhỏ của trẻ con thôi.)
- Il a réussi par une incroyable diablerie. (Hắn ta đã thành công nhờ một mưu ma chước quỷ khó tin.)
- Les "diableries" médiévales étaient jouées sur le parvis des églises. (Những vở "kịch ma quỷ" thời Trung Cổ thường được diễn ở sân trước nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'une grande diablerie": Rất tinh quái, ranh mãnh.
- Ce garçon est d'une grande diablerie. (Cậu bé này rất tinh quái.)
- "Faire des diableries": Bày ra những trò ma mãnh, nghịch ngợm.
- Arrête de faire des diableries et range ta chambre ! (Ngừng bày những trò ma mãnh lại và dọn phòng của con đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Diable (danh từ giống đực): Con quỷ.
- Il dessine un petit diable rouge. (Cậu ấy vẽ một con quỷ nhỏ màu đỏ.)
- Diabolique (tính từ): Thuộc về quỷ dữ, cực kỳ xảo quyệt hoặc độc ác.
- C'est un plan diabolique. (Đó là một kế hoạch cực kỳ xảo quyệt.)
- Endiabler (động từ): Làm cho trở nên tinh nghịch, quậy phá; hoặc (nghĩa bóng) làm cho trở nên sôi động, mạnh mẽ.
- La musique endiable la foule. (Âm nhạc làm cho đám đông trở nên sôi động.)
Từ đồng nghĩa
- Malice: Sự tinh quái, sự ranh mãnh (thường nhẹ hơn).
- Ruse: Mưu mẹo, thủ đoạn.
- Sorcellerie: Thuật phù thủy, phép phù thủy.
- Fourberie: Sự gian xảo, sự lừa lọc (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Thành ngữ liên quan
- "À la diable": Một cách cẩu thả, qua loa.
- Il a fait son travail à la diable. (Anh ta làm công việc của mình một cách cẩu thả.)
- "Pauvre diable": Kẻ khốn khổ, kẻ đáng thương.
- Ce pauvre diable a tout perdu. (Kẻ khốn khổ ấy đã mất hết tất cả.)
danh từ giống cái
- ma thuật
- trò ma mãnh
- (từ cũ, nghĩa cũ) mưu ma chước quỷ
- (sử học) kịch ma quỷ