diabolise
/dai'æbəlaiz/ Cách viết khác : (diabolise) /dai'æbəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Biến thành ma quỷ, làm thành ma quỷ: Hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên xấu xa, tàn ác hoặc có những đặc điểm giống như ma quỷ.
- Miêu tả như ma quỷ: Hành động mô tả, trình bày hoặc đại diện cho ai đó/cái gì đó một cách cực kỳ tiêu cực, như thể họ là hiện thân của cái ác.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến dịch tuyên truyền tìm cách miêu tả phe đối lập chính trị như ma quỷ, vẽ họ thành kẻ thù của nhà nước.)
- (Một số người tin rằng quyền lực tuyệt đối có thể biến ngay cả những cá nhân cao quý nhất thành ma quỷ.)
- (Cuốn tiểu thuyết không chỉ đơn giản miêu tả nhân vật phản diện như một ác quỷ; nó khám phá những hoàn cảnh đã định hình anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to diabolise an idea": miêu tả một ý tưởng, học thuyết là cực kỳ nguy hiểm và xấu xa.
- Throughout history, new scientific theories have often been diabolised by the establishment. (Xuyên suốt lịch sử, các lý thuyết khoa học mới thường bị giới cầm quyền miêu tả như tà thuyết.)
- "the process of diabolisation": quá trình biến ai/cái gì thành hoặc bị miêu tả như ma quỷ.
- The diabolisation of the "other" is a common tactic in times of conflict. (Việc quỷ hóa "kẻ khác" là một chiến thuật phổ biến trong thời kỳ xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Diabolize (v): Cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ. Cùng nghĩa với "diabolise".
- Demonise (v): (thường dùng hơn) Quỷ hóa, miêu tả ai đó như một con quỷ. Nghĩa và cách dùng rất gần với "diabolise".
- Diabolical (adj): Thuộc về hoặc giống ma quỷ; cực kỳ xấu xa hoặc tàn ác.
- He came up with a diabolical plan. (Hắn ta nghĩ ra một kế hoạch quỷ quyệt.)
Từ đồng nghĩa
- Demonize: quỷ hóa (nghĩa gần như tương đương, phổ biến hơn).
- Vilify: phỉ báng, bôi nhọ.
- Malign: nói xấu, vu khống.
Từ trái nghĩa
- Deify: thần thánh hóa, tôn sùng.
- Glorify: tán dương, ca ngợi.
- Idealize: lý tưởng hóa.
Lưu ý sử dụng
- "Diabolise" là một từ tương đối học thuật và ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "demonise". Nó thường xuất hiện trong văn viết phân tích chính trị, xã hội, lịch sử hoặc tôn giáo.
- Động từ này thường được dùng ở dạng bị động (to be diabolised) để nói về đối tượng bị miêu tả một cách tiêu cực.
ngoại động từ
- biến thành ma quỷ, làm thành ma quỷ
- miêu tả như ma quỷ