diabolo

/di'ɑ:bəlou/
Học thuật
Thân thiện
diabolo

A child spins a diabolo on a string between two sticks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ chơi điabôlô: Một đồ chơi gồm hai cái chén (hoặc hình nón) nối với nhauđỉnh, được quay biểu diễn trên một sợi dây căng giữa hai cây gậy cầm tay.
    • Trò chơi điabôlô: Môn nghệ thuật biểu diễn hoặc trò tiêu khiển sử dụng đồ chơi diabolo, liên quan đến các kỹ thuật quay, tung hứng thực hiện các động tác phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is an expert at performing tricks with a diabolo. (Anh ấy chuyên gia biểu diễn các trò ảo thuật với điabôlô.)
    • The diabolo spun rapidly on the string between the two sticks. (Chiếc điabôlô quay nhanh trên sợi dây giữa hai cây gậy.)
    • Learning the diabolo requires patience and good hand-eye coordination. (Học chơi điabôlô đòi hỏi sự kiên nhẫn khả năng phối hợp tay-mắt tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play/juggle the diabolo": Chơi/biểu diễn điabôlô.
    • She can juggle the diabolo while walking on a balance beam. ( ấy có thể biểu diễn điabôlô trong khi đi trên một cây thăng bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chinese yo-yo: Tên gọi khác phổ biến cho diabolo, đặc biệtBắc Mỹ.
  • Devil on two sticks: Tên gọi lịch sử của diabolo trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Spinning top on a string: Con quay trên dây (mô tả cách hoạt động).
  • Juggling prop: Đạo cụ tung hứng.
diabolo

A child spins a diabolo on a string between two sticks.

danh từ
  1. trò chơi điabôlô