diabolo

/di'ɑ:bəlou/
Học thuật
Thân thiện
diabolo

Un enfant fait tourner un diabolo au bout de ses ficelles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồ chơi điabôlô: Một đồ chơi gồm hai cái bát hình nón được nối với nhauđỉnh, được chơi bằng cách quay, tung hứng thực hiện các thủ thuật trên một sợi dây căng giữa hai cây gậy cầm tay.
    • Trò chơi điabôlô: Chỉ hoạt động chơi với đồ chơi điabôlô.
    • Nước chanh xirô: (Nghĩa , ít dùng) Một loại nước giải khát xi-rô, đặc biệtloại hương bạc hà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est très habile avec son diabolo. (Cậu ấy rất khéo léo với cái điabôlô của mình.)
    • Les enfants apprennent des figures de diabolo. (Bọn trẻ đang học các động tác biểu diễn với điabôlô.)
    • Au XIXe siècle, on servait parfois un diabolo à la menthe. (Vào thế kỷ 19, người ta đôi khi phục vụ một ly nước chanh xi-rô bạc hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer au diabolo": Chơi trò chơi điabôlô.

    • Il passe son temps à jouer au diabolo dans le parc. (Cậu ấy dành thời gian chơi điabôlô trong công viên.)
  • "Figure de diabolo": Động tác, kỹ thuật biểu diễn với điabôlô.

    • Il a réussi une figure de diabolo très complexe. (Anh ấy đã thực hiện thành công một động tác điabôlô rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Diabolo menthe (danh từ giống đực): Tên riêng của một loại nước giải khát ga pha xi-rô bạc hà, phổ biếnPháp. Đây cũngtên một bộ phim Pháp năm 1977.
    • Je voudrais un diabolo menthe, s'il vous plaît. (Tôi muốn một ly nước bạc hà, làm ơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le jouet (Đồ chơi): Aucun parfait synonyme. On peut décrire comme "un jouet d'adresse constitué de deux demi-sphères reliées" (một đồ chơi khéo léo gồm hai bán cầu được nối lại).
  • Pour la boisson (Đồ uống): Boisson à la menthe (nước uống bạc hà), sirop de menthe dilué (xi-rô bạc hà pha loãng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diabolo" một cách ẩn dụ.

diabolo

Un enfant fait tourner un diabolo au bout de ses ficelles.

danh từ giống đực
  1. trò chơi điabôlô, trò chơi cuộn chỉ leo dây
  2. nước chanh xirô
    • Diabolo menthe
      nước chanh xi bạc hà

Từ gần giống