diacetylmorphine

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Diacetylmorphine: Một chất gây nghiện mạnh, dạng dẫn xuất của morphine, được xem một loại ma túy cứng. Đây tên khoa học của heroin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Diacetylmorphine is the principal active ingredient in heroin. (Diacetylmorphine thành phần hoạt chất chính trong heroin.)
    • The production and sale of diacetylmorphine are illegal in most countries. (Việc sản xuất buôn bán diacetylmorphine bất hợp pháphầu hết các quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y tế lịch sử: "diacetylmorphine" ban đầu được tổng hợp sử dụng như một loại thuốc giảm đau mạnh, trước khi người ta nhận ra đặc tính gây nghiện cao của .
    • Diacetylmorphine was once marketed as a cough suppressant. (Diacetylmorphine đã từng được bán trên thị trường như một loại thuốc ức chế ho.)
Biến thể từ gần giống
  • Heroin (n): Tên gọi phổ biến thông dụng cho chất diacetylmorphine.
  • Morphine (n): Một chất giảm đau gốc thuốc phiện, tiền chất để sản xuất diacetylmorphine.
Từ đồng nghĩa
  • Heroin: Hêrôin.
  • (A) hard drug: Ma túy cứng (chỉ chung các chất gây nghiện mạnh).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y tế hoặc pháp . Trong ngôn ngữ thông thường, từ "heroin" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
  • "Diacetylmorphine" luôn mang hàm ý tiêu cực, chỉ một chất bất hợp pháp cực kỳ nguy hiểm do khả năng gây nghiện cao tác hại nghiêm trọng đến sức khỏe, xã hội.
Noun
  1. thuốc mê hay thuốc chứa chất gây nghiện

Từ đồng nghĩa