diacetylmorphine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Diacetylmorphine: Một chất gây nghiện mạnh, dạng dẫn xuất của morphine, được xem là một loại ma túy cứng. Đây là tên khoa học của heroin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Diacetylmorphine is the principal active ingredient in heroin. (Diacetylmorphine là thành phần hoạt chất chính trong heroin.)
- The production and sale of diacetylmorphine are illegal in most countries. (Việc sản xuất và buôn bán diacetylmorphine là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y tế lịch sử: "diacetylmorphine" ban đầu được tổng hợp và sử dụng như một loại thuốc giảm đau mạnh, trước khi người ta nhận ra đặc tính gây nghiện cao của nó.
- Diacetylmorphine was once marketed as a cough suppressant. (Diacetylmorphine đã từng được bán trên thị trường như một loại thuốc ức chế ho.)
Biến thể và từ gần giống
- Heroin (n): Tên gọi phổ biến và thông dụng cho chất diacetylmorphine.
- Morphine (n): Một chất giảm đau gốc thuốc phiện, là tiền chất để sản xuất diacetylmorphine.
Từ đồng nghĩa
- Heroin: Hêrôin.
- (A) hard drug: Ma túy cứng (chỉ chung các chất gây nghiện mạnh).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y tế hoặc pháp lý. Trong ngôn ngữ thông thường, từ "heroin" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
- "Diacetylmorphine" luôn mang hàm ý tiêu cực, chỉ một chất bất hợp pháp và cực kỳ nguy hiểm do khả năng gây nghiện cao và tác hại nghiêm trọng đến sức khỏe, xã hội.
Noun
- thuốc mê hay thuốc tê chứa chất gây nghiện