heroin
/'herouin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Heroin: Một loại ma túy gây nghiện mạnh, được tổng hợp từ morphine, thuộc nhóm chất gây ức chế thần kinh trung ương. Nó là một chất bất hợp pháp và cực kỳ nguy hiểm.
- (Dược học) Thuốc làm dịu đau: Trong lịch sử y học, nó đã từng được sử dụng như một loại thuốc giảm đau mạnh, nhưng hiện nay đã bị cấm sử dụng trong hầu hết các mục đích y tế do tính chất gây nghiện cao và tác hại nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Heroin addiction destroys lives and families. (Nghiện heroin hủy hoại cuộc sống và gia đình.)
- The police seized a large shipment of heroin. (Cảnh sát đã thu giữ một lô hàng heroin lớn.)
- He was treated for a heroin overdose. (Anh ta được điều trị vì sốc quá liều heroin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heroin chic": Một phong cách thẩm mỹ hoặc thời trang trong những năm 1990, mô phỏng vẻ ngoài ốm yếu, xanh xao, thiếu sức sống gắn liền với người nghiện heroin.
- The fashion magazine was criticized for promoting heroin chic. (Tạp chí thời trang bị chỉ trích vì quảng bá phong cách heroin chic.)
Biến thể và từ gần giống
- Heroinism (danh từ, hiếm gặp): Tình trạng nghiện heroin.
- Heroinist (danh từ, hiếm gặp): Người nghiện heroin.
Từ đồng nghĩa
- Diacetylmorphine: Tên hóa học của heroin.
- Dope (tiếng lóng): Ma túy nói chung, đôi khi chỉ heroin.
- H (tiếng lóng): Cách viết tắt thông tục cho heroin.
- Smack (tiếng lóng): Tên lóng chỉ heroin.
Lưu ý quan trọng
- Cảnh báo: Heroin là một chất gây nghiện bất hợp pháp và cực kỳ nguy hiểm. Việc sử dụng heroin dẫn đến nghiện nặng, suy giảm sức khỏe nghiêm trọng, sốc thuốc quá liều có thể gây tử vong, và là nguyên nhân của nhiều vấn đề xã hội.
- Phân biệt: Từ "heroin" (ma túy) không nên nhầm lẫn với từ "heroine" (nữ anh hùng, nữ chính) dù cách phát âm gần giống.
danh từ
- (dược học) Heroin (thuốc làm dịu đau)