diachylon
/dai'ækjuləm/ Cách viết khác : (diachylon) /dai'ækilən/ (diachylum) /dai'ækiləm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc dán chì oxyt: Một loại thuốc dán cổ điển, có thành phần chính là oxit chì, được sử dụng trong y học với tác dụng làm dịu và bảo vệ da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old medical text recommended applying diachylon to the inflamed area. (Văn bản y học cổ khuyến nghị bôi thuốc dán chì oxyt lên vùng da bị viêm.)
- Diachylon was a common remedy in historical pharmacies. (Thuốc dán chì oxyt là một phương thuốc phổ biến trong các hiệu thuốc thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diachylon plaster": Miếng dán thuốc diachylon.
- The surgeon prepared a diachylon plaster for the wound. (Bác sĩ phẫu thuật chuẩn bị một miếng dán thuốc diachylon cho vết thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Diachylum (n): Một cách viết/biến thể khác của "diachylon", cùng chỉ loại thuốc dán này.
- Lead plaster: Tên gọi khác mô tả thành phần (chì) của thuốc dán.
Từ đồng nghĩa
- Lead oxide plaster: Thuốc dán oxit chì (tên gọi mô tả thành phần).
- Emplastrum plumbi: Tên gọi trong tiếng Latinh y học cổ điển.
danh từ
- (y học) thuốc dán chì oxyt