diachylon

/dai'ækjuləm/ Cách viết khác : (diachylon) /dai'ækilən/ (diachylum) /dai'ækiləm/
danh từ giống đực
  1. (y học) thuốc cao tan sưng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "diachylon"

diachylon
Un médecin applique un diachylon sur une entorse.