diachylum

/dai'ækjuləm/ Cách viết khác : (diachylon) /dai'ækilən/ (diachylum) /dai'ækiləm/
Học thuật
Thân thiện
diachylum

A doctor applies a diachylum plaster to a patient's knee.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Thuốc dán chì oxyt: Một loại thuốc dán cổ điển, thành phần chính oxit chì, được sử dụng trong y học để điều trị các vết thương, vết loét hoặc viêm nhiễm ngoài da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient physician prepared a diachylum to treat the soldier's wound. (Vị thầy thuốc cổ đại đã chuẩn bị một loại thuốc dán chì oxyt để điều trị vết thương cho người lính.)
    • Diachylum was commonly used before modern adhesive bandages were invented. (Thuốc dán chì oxyt thường được sử dụng trước khi các loại băng dán hiện đại được phát minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To apply a diachylum": Áp dụng một miếng thuốc dán chì oxyt.
    • The healer applied a diachylum to the inflamed area. (Người chữa bệnh đã đắp một miếng thuốc dán chì oxyt lên vùng bị viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Diachylon (danh từ): Một cách viết khác của "diachylum", cùng chỉ loại thuốc dán chì oxyt.
    • Diachylon is an archaic term for a lead-based plaster. ("Diachylon" một thuật ngữ cổ chỉ một loại thuốc dán chì.)
Từ đồng nghĩa
  • Lead plaster: Thuốc dán chì (cách gọi mô tả bằng tiếng Anh hiện đại).
  • Medicated plaster: Thuốc dán tẩm thuốc (nghĩa rộng hơn).
diachylum

A doctor applies a diachylum plaster to a patient's knee.

danh từ
  1. (y học) thuốc dán chì oxyt

Từ gần giống