diachylum
/dai'ækjuləm/ Cách viết khác : (diachylon) /dai'ækilən/ (diachylum) /dai'ækiləm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuốc cao tan sưng: Một loại thuốc dạng cao dán, có tác dụng làm tan sưng, thường được sử dụng trong y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a appliqué un diachylum sur l'articulation enflée. (Bác sĩ đã đắp một miếng thuốc cao tan sưng lên khớp bị sưng.)
- Ce diachylum est très efficace pour réduire les inflammations. (Loại thuốc cao tan sưng này rất hiệu quả trong việc giảm viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diachylum simple": Thuốc cao tan sưng đơn giản, thường chỉ chứa các thành phần cơ bản.
- Pour une légère contusion, un diachylum simple suffit. (Đối với một vết bầm nhẹ, một loại thuốc cao tan sưng đơn giản là đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Emplâtre (n.m): Thuốc cao dán, miếng dán thuốc (từ chung hơn).
- Cataplasme (n.m): Thuốc đắp.
Từ đồng nghĩa
- Emplâtre résolutif: Thuốc cao dán làm tan.
- Cataplasme résolutif: Thuốc đắp làm tan.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành y học, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong thực tế hiện đại, các từ như "patch" (miếng dán) hoặc "emplâtre médicamenteux" (miếng dán thuốc) có thể phổ biến hơn.
danh từ giống đực
- (y học) thuốc cao tan sưng