diaconat

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chức trợ tế: Trong một số tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, "diaconat" là chức vụ hoặc phẩm trật của một người trợ tế (phó tế). Đâymột thừa tác vụ thánh, thườngbậc đầu tiên trong ba bậc của tích Truyền chức thánh (phó tế, linh mục, giám mục) trong các Giáo hội Công giáo, Chính thống giáo Anh giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a été ordonné au diaconat l'année dernière. (Anh ấy đã được truyền chức phó tế vào năm ngoái.)
    • Le diaconat est une vocation de service dans l'Église. (Chức phó tếmột ơn gọi phục vụ trong Giáo hội.)
    • La cérémonie de son entrée au diaconat était très solennelle. (Buổi lễ nhận chức phó tế của ông ấy rất long trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diaconat permanent": chức phó tế vĩnh viễn.
    • Il est appelé au diaconat permanent, ce qui signifie qu'il ne deviendra pas prêtre. (Ông ấy được gọi vào chức phó tế vĩnh viễn, điều này có nghĩaông sẽ không trở thành linh mục.)
  • "accéder au diaconat": tiến tới / được lãnh nhận chức phó tế.
    • Après plusieurs années de formation, il va enfin accéder au diaconat. (Sau nhiều năm đào tạo, cuối cùng anh ấy sẽ được lãnh nhận chức phó tế.)
Biến thể từ liên quan
  • Diacre (danh từ giống đực): người trợ tế, phó tế.
    • Le diacre aide le prêtre pendant la messe. (Vị phó tế giúp linh mục trong thánh lễ.)
  • Diaconale (tính từ giống cái): (thuộc về) chức phó tế, thừa tác vụ phó tế.
    • Une ordination diaconale. (Một lễ truyền chức phó tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Ordre diaconal: cấp bậc phó tế (cách nói trang trọng hơn, nhấn mạnh vào tích).
  • Ministère diaconal: thừa tác vụ phó tế (nhấn mạnh vào nhiệm vụ phục vụ).
Cụm từ liên quan
  • Être appelé au diaconat: được gọi vào chức phó tế.
    • Il se sent appelé au diaconat depuis longtemps. (Anh ấy cảm thấy được gọi vào chức phó tế từ lâu.)
  • Recevoir le diaconat: lãnh nhận chức phó tế.
    • Il recevra le diaconat des mains de l'évêque. (Anh ấy sẽ lãnh nhận chức phó tế từ tay giám mục.)
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) chức trợ tế

Từ gần giống

Từ chứa "diaconat"