diacritique

Học thuật
Thân thiện
diacritique

Un signe diacritique modifie la prononciation d'une lettre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) dấu phụ: Mô tả một dấu hiệu (thườngmột dấu) được thêm vào một chữ cái để thay đổi cách phát âm của hoặc để phân biệt với một chữ cái khác hình dạng tương tự.
    • chức năng phân biệt: Mô tả một đặc điểm được sử dụng để phân biệt các yếu tố giống nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le signe diacritique le plus courant en français est l'accent aigu. (Dấu phụ phổ biến nhất trong tiếng Phápdấu sắc.)
    • En vietnamien, les marques diacritiques sont essentielles pour indiquer les tons. (Trong tiếng Việt, các dấu phụthiết yếu để chỉ thanh điệu.)
    • Le point sur le "i" est un trait diacritique. (Dấu chấm trên chữ "i" là một nét phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fonction diacritique": chức năng phân biệt.
    • La couleur a une fonction diacritique dans ce code. (Màu sắc chức năng phân biệt trong code này.)
Biến thể từ gần giống
  • Diacritiquement (trạng từ): một cách sử dụng dấu phụ, một cách để phân biệt.

    • Ces lettres sont diacritiquement distinctes. (Những chữ cái này được phân biệt bằng dấu phụ.)
  • Signe diacritique (danh từ ghép): dấu phụ. (Đâycụm danh từ phổ biến nhất khi nói về ngôn ngữ học).

    • Les signes diacritiques en français incluent les accents et la cédille. (Các dấu phụ trong tiếng Pháp bao gồm các dấu dấu móc.)
Từ đồng nghĩa
  • Distinctif (adj): tính phân biệt.
  • Différenciateur (adj): dùng để phân biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

diacritique

Un signe diacritique modifie la prononciation d'une lettre.

tính từ
  1. (Signe diacritique) (ngôn ngữ học) dấu phụ

Từ gần giống