diacritique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) dấu phụ: Mô tả một dấu hiệu (thường là một dấu) được thêm vào một chữ cái để thay đổi cách phát âm của nó hoặc để phân biệt nó với một chữ cái khác có hình dạng tương tự.
- Có chức năng phân biệt: Mô tả một đặc điểm được sử dụng để phân biệt các yếu tố giống nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le signe diacritique le plus courant en français est l'accent aigu. (Dấu phụ phổ biến nhất trong tiếng Pháp là dấu sắc.)
- En vietnamien, les marques diacritiques sont essentielles pour indiquer les tons. (Trong tiếng Việt, các dấu phụ là thiết yếu để chỉ thanh điệu.)
- Le point sur le "i" est un trait diacritique. (Dấu chấm trên chữ "i" là một nét phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fonction diacritique": chức năng phân biệt.
- La couleur a une fonction diacritique dans ce code. (Màu sắc có chức năng phân biệt trong mã code này.)
Biến thể và từ gần giống
Diacritiquement (trạng từ): một cách có sử dụng dấu phụ, một cách để phân biệt.
- Ces lettres sont diacritiquement distinctes. (Những chữ cái này được phân biệt bằng dấu phụ.)
Signe diacritique (danh từ ghép): dấu phụ. (Đây là cụm danh từ phổ biến nhất khi nói về ngôn ngữ học).
- Les signes diacritiques en français incluent les accents et la cédille. (Các dấu phụ trong tiếng Pháp bao gồm các dấu và dấu móc.)
Từ đồng nghĩa
- Distinctif (adj): có tính phân biệt.
- Différenciateur (adj): dùng để phân biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- (Signe diacritique) (ngôn ngữ học) dấu phụ