diadoque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thái tử (Hy Lạp): "Diadoque" là một từ cổ trong tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ người con trai được chỉ định kế vị ngai vàng, tức là thái tử.
- Tướng kế vị (thời A-lếch-xan): Trong bối cảnh lịch sử cổ đại, đặc biệt là sau cái chết của Alexander Đại đế (A-lếch-xan), "diadoque" chỉ các tướng lĩnh và người thừa kế của ông, những người tranh giành quyền lực và phân chia đế chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le diadoque était formé dès son jeune âge pour régner. (Vị thái tử đã được đào tạo từ nhỏ để trị vì.)
- Les guerres entre les diadoques ont déchiré l'empire d'Alexandre. (Các cuộc chiến giữa những vị tướng kế vị đã làm tan rã đế chế của Alexander.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les Diadoques" (viết hoa): Khi viết hoa, cụm từ này trở thành một thuật ngữ lịch sữ chính thức để chỉ nhóm các tướng lĩnh kế vị Alexander Đại đế.
- La période des Diadoques fut marquée par des conflits incessants. (Thời kỳ của các Diadoques được đánh dấu bởi những xung đột không ngừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Diadochie (n.f): Thời kỳ hoặc chế độ của các Diadoques.
- La diadochie est une période complexe de l'histoire hellénistique. (Thời kỳ diadochie là một giai đoạn phức tạp của lịch sử Hy Lạp hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Prince héritier: Thái tử, người thừa kế ngai vàng.
- Successeur: Người kế vị, người kế nhiệm.
danh từ giống đực
- thái tử (Hy Lạp)
- (sử học) tướng kế vị (thời A-lếch-xan)