dyadique

Học thuật
Thân thiện
dyadique

Un mathématicien dessine une relation dyadique sur un tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cặp đôi, thuộc về nhóm hai: "dyadique" mô tả một thuộc tính, mối quan hệ hoặc cấu trúc liên quan đến một cặp gồm hai phần tử, hai cá thể hoặc hai đơn vị gắn bó chặt chẽ với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La relation dyadique entre la mère et l'enfant est fondamentale. (Mối quan hệ cặp đôi giữa mẹ con là nền tảng.)
    • Ils ont étudié la communication dyadique dans les équipes de travail. (Họ đã nghiên cứu giao tiếp theo cặp trong các nhóm làm việc.)
    • Cette approche analyse les interactions dyadiques. (Cách tiếp cận này phân tích các tương tác giữa hai cá thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học logic: Chỉ một phép toán hoặc hàm số liên quan đến hai toán hạng.
    • L'addition est une opération dyadique. (Phép cộngmột phép toán hai ngôi.)
  • Trong âm nhạc: Mô tả một khoảng cách hoặc mối quan hệ giữa hai nốt nhạc.
    • L'intervalle dyadique est la base de l'harmonie. (Quãng nhạc giữa hai nốtcơ sở của hòa âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dyade (danh từ giống cái): Cặp đôi, nhóm hai, bộ đôi.
    • Une dyade parent-enfant. (Một cặp đôi cha/mẹ - con.)
  • Dyadiquement (trạng từ): Một cách thuộc về cặp đôi.
    • Les données ont été analysées dyadiquement. (Dữ liệu đã được phân tích theo từng cặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Binaire: Nhị nguyên, gồm hai phần.
  • Duo: Bộ đôi, cặp (thường dùng trong nghệ thuật).
  • Couple: Cặp, đôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với tính từ "dyadique").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dyadique").

dyadique

Un mathématicien dessine une relation dyadique sur un tableau blanc.

tính từ
  1. xem dyade

Từ gần giống