diagnosable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chẩn đoán được: Mô tả một tình trạng, bệnh lý, hoặc vấn đề có thể được xác định thông qua việc kiểm tra, phân tích các triệu chứng, dấu hiệu hoặc kết quả xét nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The condition is easily diagnosable with a simple blood test. (Tình trạng này có thể dễ dàng chẩn đoán được bằng một xét nghiệm máu đơn giản.)
- Early-stage cancers are becoming more diagnosable thanks to advanced imaging technology. (Ung thư giai đoạn đầu đang trở nên có thể chẩn đoán được hơn nhờ công nghệ hình ảnh tiên tiến.)
- Not all mental health issues are immediately diagnosable. (Không phải tất cả các vấn đề sức khỏe tâm thần đều có thể chẩn đoán được ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "readily diagnosable": dễ dàng có thể chẩn đoán.
- The symptoms were classic, making the disease readily diagnosable. (Các triệu chứng rất điển hình, khiến căn bệnh dễ dàng có thể chẩn đoán.)
- "medically diagnosable": có thể chẩn đoán về mặt y học.
- He suffered from a medically diagnosable anxiety disorder. (Anh ấy mắc một chứng rối loạn lo âu có thể chẩn đoán được về mặt y học.)
Biến thể và từ gần giống
- Diagnose (v): chẩn đoán.
- The doctor will diagnose the illness. (Bác sĩ sẽ chẩn đoán bệnh.)
- Diagnosis (n): sự chẩn đoán, kết quả chẩn đoán.
- The final diagnosis was pneumonia. (Kết quả chẩn đoán cuối cùng là viêm phổi.)
- Diagnostic (adj): (thuộc về) chẩn đoán.
- diagnostic tools (các công cụ chẩn đoán)
Từ đồng nghĩa
- Identifiable: có thể nhận dạng, xác định được.
- Detectable: có thể phát hiện được.
Từ trái nghĩa
- Undiagnosable: không thể chẩn đoán được.
- Unidentifiable: không thể xác định được.
Adjective
- có thể chẩn đoán được