identifiable

/ai'dentifaiəbl/
Học thuật
Thân thiện
identifiable

The witness gave an identifiable description of the suspect.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể nhận ra, có thể nhận biết: đặc điểm hoặc dấu hiệu rõ ràng cho phép người ta nhận diện, xác định được một cách chắc chắn.
    • Có thể xác định: Có thể phân biệt được với những thứ khác hoặc có thể chỉ ra danh tính, nguồn gốc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The suspect was easily identifiable from the security footage. (Nghi phạm có thể dễ dàng nhận ra từ cảnh quay an ninh.)
    • There was no identifiable cause for the problem. (Không nguyên nhân nào có thể xác định được cho vấn đề.)
    • She wore a bright red hat to make herself more identifiable in the crowd. ( ấy đội một chiếc đỏ tươi để làm bản thân dễ nhận biết hơn trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Readily identifiable": Có thể nhận ra ngay lập tức, dễ dàng nhận biết.
    • The bird's call is readily identifiable. (Tiếng chim kêu có thể nhận ra ngay lập tức.)
  • "Easily identifiable": Dễ dàng nhận biết.
    • The logo is easily identifiable even from a distance. (Logo dễ dàng nhận biết ngay cả từ xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Identify (v): Nhận dạng, xác định.
    • Can you identify the person in this photo? (Bạn có thể nhận dạng người trong bức ảnh này không?)
  • Identification (n): Sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân.
    • You need to show identification at the airport. (Bạn cần xuất trình giấy tờ tùy thânsân bay.)
  • Unidentifiable (adj): Không thể nhận ra, không thể xác định.
    • The substance was unidentifiable. (Chất đó không thể xác định được.)
Từ đồng nghĩa
  • Recognizable: Có thể nhận ra.
  • Distinguishable: Có thể phân biệt được.
  • Discernible: Có thể nhận thấy, có thể phân biệt được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "identifiable". Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ gốc "identify".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "identifiable".)

identifiable

The witness gave an identifiable description of the suspect.

tính từ
  1. có thể làm thành đồng nhất, có thể coi như nhau
  2. có thể nhận ra, có thể nhận biết