diagnose
/'daiəgnouz/ Cách viết khác : (diagnosticate) /,daiəg'nɔstikeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Y học) Chẩn đoán (bệnh): Xác định bản chất của một căn bệnh hoặc vấn đề sức khỏe thông qua việc kiểm tra các triệu chứng, dấu hiệu hoặc kết quả xét nghiệm.
- Xác định, nhận diện (nguyên nhân của một vấn đề): Phân tích để xác định bản chất hoặc nguyên nhân cơ bản của một tình huống, sự cố kỹ thuật hoặc vấn đề phi y tế.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The doctor diagnosed the patient with pneumonia. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị viêm phổi.)
- It took them a week to diagnose the fault in the engine. (Họ mất một tuần để xác định lỗi trong động cơ.)
- She was diagnosed with diabetes last year. (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to diagnose something as something": chẩn đoán/xác định cái gì là cái gì.
- The condition was diagnosed as a rare genetic disorder. (Tình trạng này được chẩn đoán là một rối loạn di truyền hiếm gặp.)
- "to be diagnosed with (a disease)": được chẩn đoán mắc (một căn bệnh).
- He was diagnosed with early-stage cancer. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh ung thư giai đoạn đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Diagnosis (danh từ): Sự chẩn đoán; kết quả chẩn đoán.
- The final diagnosis was a viral infection. (Kết quả chẩn đoán cuối cùng là nhiễm virus.)
- Diagnostic (tính từ): (Thuộc về) chẩn đoán.
- Diagnostic tests are essential for accurate treatment. (Các xét nghiệm chẩn đoán là cần thiết để điều trị chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Identify: Nhận dạng, xác định.
- Determine: Xác định, quyết định.
- Pinpoint: Chỉ ra chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "diagnose" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp: "diagnose a problem", "diagnose a patient with...")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "diagnose")
ngoại động từ
- (y học) chẩn đoán (bệnh)