name
/neim/
Định nghĩa
Danh từ:
- Tên gọi: Một từ hoặc cụm từ dùng để gọi, xác định hoặc chỉ ra một người, địa điểm, sự vật, hoặc khái niệm cụ thể.
- Danh tiếng, tiếng tăm: Sự công nhận hoặc ý kiến của công chúng về một người hoặc tổ chức; thanh danh.
- Danh nhân, người nổi tiếng: Một người có danh tiếng hoặc địa vị quan trọng.
- Dòng họ: Gia đình hoặc dòng dõi, đặc biệt khi được xem xét theo họ.
Động từ:
- Đặt tên, gọi tên: Đưa ra hoặc sử dụng một tên gọi cụ thể cho ai đó hoặc cái gì đó.
- Chỉ định, bổ nhiệm: Chọn ai đó cho một vị trí, nhiệm vụ hoặc danh hiệu cụ thể.
- Định rõ, nêu rõ: Xác định hoặc nói một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- What is your name? (Tên của bạn là gì?)
- She has a good name in the business community. (Cô ấy có danh tiếng tốt trong giới kinh doanh.)
- Many famous names attended the event. (Nhiều danh nhân đã tham dự sự kiện.)
- He is the last of his name. (Anh ấy là người cuối cùng của dòng họ mình.)
Động từ:
- They named their daughter Mai. (Họ đặt tên con gái là Mai.)
- She was named the new director. (Cô ấy được bổ nhiệm làm giám đốc mới.)
- Can you name three capital cities in Europe? (Bạn có thể kể tên ba thủ đô ở châu Âu không?)
- Please name your price. (Xin hãy nói rõ giá của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- In the name of: Nhân danh, vì (một lý do, nguyên tắc).
- The police acted in the name of public safety. (Cảnh sát hành động nhân danh an toàn công cộng.)
- To make a name for oneself: Tạo dựng danh tiếng, trở nên nổi tiếng.
- He made a name for himself as a talented artist. (Anh ấy đã tạo dựng danh tiếng như một nghệ sĩ tài năng.)
- To call someone names: Chửi rủa, xỉ vả ai đó bằng những lời lẽ xúc phạm.
- The bully was calling him names. (Kẻ bắt nạt đang chửi rủa cậu ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Nameless (adj): Vô danh, không tên tuổi; khó có thể mô tả được.
- A nameless fear. (Một nỗi sợ hãi khó tả.)
- Namesake (n): Người/vật trùng tên (với người/vật khác).
- He is my namesake. (Anh ấy trùng tên với tôi.)
- Renamed (v, quá khứ): Được đổi tên.
- The street was renamed. (Con đường đã được đổi tên.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tên gọi): Title (danh hiệu, tước hiệu), designation (sự chỉ định, tên gọi).
- Danh từ (danh tiếng): Reputation (thanh danh), renown (sự nổi tiếng), fame (sự lừng danh).
- Động từ (đặt tên): Call (gọi), dub (đặt biệt danh), christen (đặt tên thánh, đặt tên).
- Động từ (bổ nhiệm): Appoint (bổ nhiệm), nominate (đề cử), designate (chỉ định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Name after (Anh-Anh) / Name for (Anh-Mỹ): Đặt tên theo (tên của một người nào đó).
- The baby was named after his grandfather. (Đứa bé được đặt tên theo ông nội.)
- Name names: Nêu đích danh (những người có liên quan, thường trong một vụ bê bối).
- The witness refused to name names. (Nhân chứng từ chối nêu đích danh.)
Thành ngữ liên quan
- A household name: Cái tên quen thuộc trong mọi gia đình (cực kỳ nổi tiếng).
- That brand is now a household name. (Nhãn hiệu đó giờ là một cái tên quen thuộc trong mọi gia đình.)
- To clear one's name: Thanh minh, phục hồi danh dự.
- He fought to clear his name. (Anh ấy đấu tranh để phục hồi danh dự.)
- The name of the game: Điều quan trọng nhất, bản chất của vấn đề.
- In business, profit is the name of the game. (Trong kinh doanh, lợi nhuận là điều quan trọng nhất.)
danh từ
-
tên, danh
-
maiden nametên thời con gái
-
I know him only by nametôi chỉ biết tên ông ta
-
under the name ofmang tên, lấy tên
-
in the name ofnhân danh; vì, vì quyền lợi của
-
in the name of the lawnhân danh luật pháp
-
in one's own namenhân danh cá nhân; vì mình, vì quyền lợi bản thân
-
to call someone namesréo đủ các thứ tên ra mà chửi rủa ai
-
-
danh nghĩa
-
a king in namevua trên danh nghĩa
-
-
(chỉ số ít) tiếng, tiếng tăm, danh tiếng
-
to make a namenổi tiếng
-
to have a good namecó tiếng tốt
-
to have a name for couragenổi tiếng là dũng cảm
-
-
danh nhân
-
the great names of historynhững danh nhân trong lịch sử
-
-
dòng họ
-
the last of the Mac Donalds' namengười cuối cùng của dòng họ Mác-Đô-nan
-
Idioms
-
to give it a name
muốn (uống rượu, được món quà...) gì thì nói ra
-
to have not a penny to one's name
không có một đồng xu dính túi
ngoại động từ
-
đặt tên; gọi tên
-
can you name all the flowers in this garden?anh có thể nói tên được tất cả các loại hoa trong vườn này không?
-
-
định rõ; nói rõ
-
to name the dayđịnh rõ ngày; định rõ ngày cưới (người con gái)
-
name a pricehây nói giá đi, hây cho giá đi
-
-
chỉ định, bổ nhiệm
-
to be named forđược bổ nhiệm làm (chức vụ gì...)
-
Idioms
-
to name after; (Mỹ) to name for (from)
đặt theo tên (của người nào)
-
not to be named on (in) the same day with
không thể sánh với, không thể để ngang hàng với
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ gần giống
Từ chứa "name"