diagnosing

diagnosing

A doctor is diagnosing a patient's illness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động chẩn đoán: "diagnosing" chỉ quá trình xác định bản chất hoặc nguyên nhân của một hiện tượng, thường được dùng trong y học hoặc kỹ thuật.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "diagnose"):

    • Chẩn đoán: Hành động xác định bệnh tật hoặc vấn đề dựa trên các triệu chứng hoặc dữ liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The diagnosing of the disease took several weeks. (Việc chẩn đoán căn bệnh này mất vài tuần.)
    • Accurate diagnosing is crucial for effective treatment. (Chẩn đoán chính xác rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)
  • Động từ:

    • The doctor is diagnosing the patient's condition. (Bác sĩ đang chẩn đoán tình trạng của bệnh nhân.)
    • She is skilled at diagnosing computer problems. ( ấy kỹ năng chẩn đoán các vấn đề máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diagnosing in progress": quá trình chẩn đoán đang diễn ra.

    • The lab is currently diagnosing the sample. (Phòng thí nghiệm hiện đang chẩn đoán mẫu vật.)
  • "diagnosing without bias": chẩn đoán một cách khách quan.

    • A good doctor focuses on diagnosing without bias. (Một bác sĩ giỏi tập trung vào chẩn đoán một cách khách quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Diagnose (động từ): chẩn đoán.

    • The mechanic will diagnose the engine issue. (Thợ máy sẽ chẩn đoán vấn đề của động cơ.)
  • Diagnosis (danh từ): kết quả chẩn đoán.

    • The diagnosis was confirmed by tests. (Kết quả chẩn đoán đã được xác nhận qua các xét nghiệm.)
  • Diagnostic (tính từ): thuộc về chẩn đoán.

    • We ran a diagnostic test on the system. (Chúng tôi đã chạy một bài kiểm tra chẩn đoán trên hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Identifying: nhận diện.
  • Determining: xác định.
  • Analyzing: phân tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "diagnosing", nhưng có thể dùng "diagnose as"): chẩn đoán .
    • The condition was diagnosed as a rare infection. (Tình trạng này được chẩn đoán một bệnh nhiễm trùng hiếm gặp.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp với "diagnosing", nhưng có thể tham khảo): "play doctor": giả vờ làm bác sĩ (thường dùng trong ngữ cảnh không chuyên nghiệp).
    • Don't try to play doctor; leave the diagnosing to professionals. (Đừng cố làm bác sĩ; hãy để việc chẩn đoán cho các chuyên gia.)