diagnostician
/,daiəgnɔs'tiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy thuốc chẩn bệnh, chuyên gia chẩn đoán: Một bác sĩ hoặc chuyên gia y tế có chuyên môn và kỹ năng đặc biệt trong việc xác định bệnh tật hoặc các vấn đề sức khỏe dựa trên các triệu chứng, kết quả xét nghiệm và kiến thức y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a renowned diagnostician who can identify rare diseases. (Cô ấy là một chuyên gia chẩn đoán nổi tiếng, người có thể xác định các căn bệnh hiếm gặp.)
- The hospital hired a new diagnostician for its internal medicine department. (Bệnh viện đã tuyển một chuyên gia chẩn đoán mới cho khoa nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A skilled diagnostician": Một chuyên gia chẩn đoán tài năng, nhấn mạnh đến trình độ và kinh nghiệm.
- Solving this complex case requires a skilled diagnostician. (Giải quyết ca bệnh phức tạp này đòi hỏi một chuyên gia chẩn đoán tài năng.)
"To work as a diagnostician": Làm việc với tư cách là một chuyên gia chẩn đoán.
- After years of training, he now works as a diagnostician at a major clinic. (Sau nhiều năm đào tạo, giờ đây anh ấy làm việc với tư cách là chuyên gia chẩn đoán tại một phòng khám lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Diagnosis (n): Sự chẩn đoán, kết quả chẩn đoán.
- The doctor's diagnosis was accurate. (Kết quả chẩn đoán của bác sĩ rất chính xác.)
Diagnostic (adj): (Thuộc về) chẩn đoán.
- They ran several diagnostic tests. (Họ đã thực hiện một số xét nghiệm chẩn đoán.)
Diagnose (v): Chẩn đoán (bệnh).
- The doctor could not diagnose the illness immediately. (Bác sĩ không thể chẩn đoán căn bệnh ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Medical specialist: Chuyên gia y tế.
- Pathologist: Bác sĩ bệnh học (một chuyên ngành cụ thể liên quan đến chẩn đoán bệnh qua mẫu mô, tế bào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'diagnostician')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'diagnostician')
danh từ
- thầy thuốc chẩn bệnh