pathologist

/pə'θɔlədʤist/
Học thuật
Thân thiện
pathologist

A pathologist examines a tissue sample under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bác sĩ chuyên khoa bệnh học, Nhà nghiên cứu bệnh học: Một bác sĩ y khoa chuyên đào tạo để nghiên cứu nguyên nhân, bản chất, tiến triển hậu quả của bệnh tật, thông qua việc kiểm tra các mẫu , tế bào chất dịch cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pathologist examined the tissue sample under a microscope to determine if the cells were cancerous. (Vị bác sĩ chuyên khoa bệnh học đã kiểm tra mẫu dưới kính hiển vi để xác định xem các tế bào phải ung thư không.)
    • After the surgery, the tumor was sent to a pathologist for a definitive diagnosis. (Sau ca phẫu thuật, khối u được gửi đến một nhà nghiên cứu bệnh học để chẩn đoán xác định.)
    • The forensic pathologist's report was crucial evidence in the criminal investigation. (Báo cáo của bác sĩ pháp y bằng chứng quan trọng trong cuộc điều tra hình sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clinical pathologist": Bác sĩ bệnh học lâm sàng. Chuyên gia phân tích các mẫu chất lỏng cơ thể (như máu, nước tiểu) để chẩn đoán theo dõi bệnh.

    • The clinical pathologist reviewed the blood test results. (Vị bác sĩ bệnh học lâm sàng đã xem xét kết quả xét nghiệm máu.)
  • "Anatomic pathologist": Bác sĩ bệnh học giải phẫu. Chuyên gia kiểm tra các mẫu tế bào lấy từ phẫu thuật hoặc sinh thiết.

    • The anatomic pathologist confirmed the diagnosis of melanoma. (Vị bác sĩ bệnh học giải phẫu đã xác nhận chẩn đoán ung thư hắc tố.)
Biến thể từ liên quan
  • Pathology (n): Bệnh học, khoa bệnh học. Ngành học về bản chất của bệnh tật.

    • He is studying pathology in medical school. (Anh ấy đang học bệnh họctrường y.)
  • Pathological (adj): (Thuộc về) bệnh học; tính chất bệnh .

    • The report described the pathological changes in the liver. (Báo cáo mô tả những thay đổi bệnh gan.)
Từ đồng nghĩa
  • Medical examiner (trong bối cảnh pháp y): Nhân viên y tế pháp , bác sĩ pháp y. (Thường một pathologist chuyên thực hiện khám nghiệm tử thi để xác định nguyên nhân tử vong cho mục đích pháp .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp với danh từ "pathologist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pathologist")

pathologist

A pathologist examines a tissue sample under a microscope.

danh từ
  1. nhà nghiên cứu bệnh học

Từ đồng nghĩa