diagrammatise

/daiə'græmətaiz/ Cách viết khác : (diagrammatize) /daiə'græmətaiz/
Học thuật
Thân thiện
diagrammatise

The engineer diagrammatises the process flow on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vẽ biểu đồ: Hành động tạo ra một biểu đồ, sơ đồ hoặc hình vẽ để minh họa hoặc giải thích một cái đó.
    • Biểu thị bằng biểu đồ: Trình bày thông tin, ý tưởng hoặc quy trình phức tạp dưới dạng một sơ đồ trực quan, đơn giản hóa.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The researcher will diagrammatise the data to show the trend more clearly. (Nhà nghiên cứu sẽ vẽ biểu đồ dữ liệu để thể hiện xu hướng rõ ràng hơn.)
    • It's easier to understand the process once you diagrammatise it. (Sẽ dễ hiểu hơn quy trình này một khi bạn biểu thị bằng biểu đồ.)
    • The manual diagrammatises the assembly steps with clear illustrations. (Sách hướng dẫn biểu thị các bước lắp ráp bằng những hình minh họa rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To diagrammatise a concept": Biểu thị một khái niệm trừu tượng bằng sơ đồ.
    • The philosopher attempted to diagrammatise the structure of human consciousness. (Triết gia đã cố gắng biểu thị cấu trúc của ý thức con người bằng sơ đồ.)
  • "To diagrammatise relationships": Vẽ sơ đồ để thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố.
    • The software helps to diagrammatise the relationships between different characters in the novel. (Phần mềm giúp vẽ sơ đồ mối quan hệ giữa các nhân vật khác nhau trong tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Diagrammatize (v): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "diagrammatise".
  • Diagram (n): Biểu đồ, sơ đồ.
    • Please refer to the diagram on page 5. (Vui lòng tham khảo biểu đồtrang 5.)
  • Diagrammatic (adj): Thuộc về biểu đồ, dạng biểu đồ.
    • A diagrammatic representation of the workflow. (Một bản trình bày dạng biểu đồ của quy trình làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chart (v): Vẽ biểu đồ, lập đồ thị.
  • Graph (v): Vẽ đồ thị.
  • Map out (v.phr): Vẽ sơ đồ, phác thảo chi tiết.
  • Illustrate (v): Minh họa (nghĩa rộng hơn, có thể bằng hình ảnh, dụ...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp thành cụm động từ đặc thù. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diagrammatise" một cách đặc thù.)

diagrammatise

The engineer diagrammatises the process flow on a whiteboard.

ngoại động từ
  1. vẽ biểu đồ; biểu thị bằng biểu đồ

Từ gần giống