diagrammatize

/daiə'græmətaiz/ Cách viết khác : (diagrammatize) /daiə'græmətaiz/
Học thuật
Thân thiện
diagrammatize

The engineer diagrammatizes the new circuit design.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vẽ biểu đồ, lập sơ đồ: Hành động tạo ra một biểu đồ hoặc sơ đồ để minh họa, giải thích hoặc sắp xếp thông tin một cách trực quan.
    • Biểu thị bằng biểu đồ: Thể hiện một khái niệm, quy trình, mối quan hệ hoặc cấu trúc phức tạp dưới dạng một sơ đồ đơn giản dễ hiểu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The researcher will diagrammatize the process to make it clearer for the audience. (Nhà nghiên cứu sẽ vẽ biểu đồ quy trình để làm cho rõ ràng hơn cho khán giả.)
    • Can you diagrammatize the organizational structure of the company? (Bạn có thể lập sơ đồ cấu tổ chức của công ty được không?)
    • The textbook diagrammatizes the water cycle in a simple chart. (Sách giáo khoa biểu thị chu trình nước bằng một biểu đồ đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to diagrammatize a concept": biểu thị một khái niệm bằng sơ đồ.

    • The teacher asked the students to diagrammatize the concept of supply and demand. (Giáo viên yêu cầu học sinh biểu thị khái niệm cung cầu bằng sơ đồ.)
  • "to diagrammatize data": trình bày dữ liệu dưới dạng biểu đồ.

    • The software helps to easily diagrammatize large sets of data. (Phần mềm giúp dễ dàng trình bày các tập dữ liệu lớn dưới dạng biểu đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Diagram (n): biểu đồ, sơ đồ.

    • Please refer to the diagram on page 10. (Vui lòng tham khảo biểu đồtrang 10.)
  • Diagrammatic (adj): tính chất biểu đồ, thuộc về biểu đồ.

    • The diagrammatic representation was very effective. (Sự thể hiện bằng biểu đồ rất hiệu quả.)
  • Diagrammatically (adv): một cách biểu đồ, bằng biểu đồ.

    • The relationship is shown diagrammatically. (Mối quan hệ được thể hiện bằng biểu đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chart (v): vẽ biểu đồ, lập đồ thị.
  • Graph (v): vẽ đồ thị.
  • Map out (v.phr): vẽ sơ đồ, phác thảo kế hoạch chi tiết.
  • Illustrate (v): minh họa (thường rộng hơn, có thể bằng hình ảnh, dụ...).
Lưu ý sử dụng
  • "Diagrammatize" một động từ học thuật chuyên ngành, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, giáo dục hoặc kinh doanh để nhấn mạnh hành động tạo ra một biểu đồ hệ thống.
  • Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong nhiều ngữ cảnh, các từ đơn giản hơn như "draw a diagram" (vẽ một biểu đồ) hoặc "illustrate with a chart" (minh họa bằng biểu đồ) có thể được ưa dùng hơn.
diagrammatize

The engineer diagrammatizes the new circuit design.

ngoại động từ
  1. vẽ biểu đồ; biểu thị bằng biểu đồ

Từ gần giống