dialectal
/,daiə'lektl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) phương ngữ, tiếng địa phương: Từ "dialectal" mô tả những đặc điểm, từ vựng, ngữ pháp hoặc cách phát âm thuộc về hoặc đặc trưng cho một phương ngữ cụ thể, tức là một biến thể của một ngôn ngữ được sử dụng bởi một nhóm người trong một khu vực địa lý hoặc xã hội nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The linguist studied the dialectal differences between the north and south of the country. (Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự khác biệt phương ngữ giữa miền bắc và miền nam của đất nước.)
- This word is considered dialectal and is rarely used in standard writing. (Từ này được coi là thuộc phương ngữ và hiếm khi được dùng trong văn viết chuẩn.)
- Her speech has a strong dialectal accent from the coastal region. (Giọng nói của cô ấy có chất giọng địa phương đậm từ vùng duyên hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dialectal variation": Sự biến thể phương ngữ, chỉ sự khác biệt trong cách sử dụng ngôn ngữ giữa các vùng.
- The study maps the dialectal variation of vowel pronunciation across the islands. (Nghiên cứu lập bản đồ sự biến thể phương ngữ trong cách phát âm nguyên âm trên khắp các hòn đảo.)
"Dialectal feature": Đặc điểm phương ngữ, một yếu tố ngôn ngữ cụ thể (như một từ, một cách nói) chỉ xuất hiện trong một phương ngữ.
- The use of "y'all" is a distinctive dialectal feature of Southern American English. (Cách dùng từ "y'all" là một đặc điểm phương ngữ riêng biệt của tiếng Anh Mỹ miền Nam.)
Biến thể và từ gần giống
Dialect (danh từ): Phương ngữ, tiếng địa phương.
- She speaks a local dialect. (Cô ấy nói một phương ngữ địa phương.)
Dialectology (danh từ): Phương ngữ học, ngành nghiên cứu về các phương ngữ.
- He is a professor of dialectology. (Ông ấy là giáo sư về phương ngữ học.)
Từ đồng nghĩa
- Regional: (thuộc) vùng miền, địa phương.
- Vernacular: (thuộc) thổ ngữ, tiếng bản địa.
Từ trái nghĩa
- Standard: (thuộc) chuẩn mực, tiêu chuẩn (ngôn ngữ).
- Literary: (thuộc) văn chương, trang trọng.
tính từ
- (thuộc) tiếng địa phương, (thuộc) phương ngôn