dialectal

/,daiə'lektl/
Học thuật
Thân thiện
dialectal

Le mot "dialectal" est utilisé pour décrire une forme linguistique régionale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phương ngữ, tính chất phương ngữ: Từ này mô tả một đặc điểm, một từ, một cách phát âm hoặc một cấu trúc ngữ pháp nguồn gốc từ hoặc được sử dụng chủ yếu trong một phương ngữ cụ thể, thay vì trong ngôn ngữ chuẩn phổ thông.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce mot est dialectal, on ne l'utilise pas dans la langue officielle. (Từ nàytừ phương ngữ, người ta không dùng trong ngôn ngữ chính thức.)
    • Une étude des particularités dialectales de la région. (Một nghiên cứu về các đặc điểm phương ngữ của vùng.)
    • La prononciation "moé" pour "moi" est une forme dialectale québécoise. (Cách phát âm "moé" thay cho "moi" là một dạng phương ngữ của Québec.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Variante dialectale": biến thể phương ngữ.

    • Le mot "poche" pour "sac" est une variante dialectale du sud de la France. (Từ "poche" thay cho "sac" là một biến thể phương ngữ của miền nam nước Pháp.)
  • "Traits dialectaux": các nét phương ngữ.

    • Son accent garde encore quelques traits dialectaux de son village natal. (Giọng nói của anh ấy vẫn còn giữ một vài nét phương ngữ của làng quê anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dialecte (danh từ): phương ngữ.

    • Le wallon est un dialecte parlé en Belgique. (Tiếng Wallonmột phương ngữ được nóiBỉ.)
  • Dialectologie (danh từ): phương ngữ học.

    • Il est spécialisé en dialectologie. (Anh ấy chuyên về phương ngữ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Régional: thuộc về vùng miền.
  • Local: địa phương.
Từ trái nghĩa
  • Standard: chuẩn, phổ thông.
  • Littéraire: văn chương, thuộc ngôn ngữ văn học.
  • Officiel: chính thức.
dialectal

Le mot "dialectal" est utilisé pour décrire une forme linguistique régionale.

tính từ
  1. xem dialecte