dialectologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phương ngữ học: Một chuyên ngành của ngôn ngữ học nghiên cứu về các phương ngữ, bao gồm sự phân bố, đặc điểm, lịch sử và mối quan hệ giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La dialectologie est une branche importante de la linguistique. (Phương ngữ học là một nhánh quan trọng của ngôn ngữ học.)
- Il a consacré sa thèse à la dialectologie des régions montagneuses. (Anh ấy đã dành luận văn của mình cho phương ngữ học của các vùng miền núi.)
- Cette carte montre les résultats d'une étude en dialectologie. (Bản đồ này cho thấy kết quả của một nghiên cứu trong phương ngữ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dialectologie historique": phương ngữ học lịch sử (nghiên cứu sự phát triển và biến đổi của phương ngữ theo thời gian).
- La dialectologie historique nous aide à comprendre l'évolution des langues. (Phương ngữ học lịch sử giúp chúng ta hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ.)
"dialectologie structurale": phương ngữ học cấu trúc (nghiên cứu hệ thống và cấu trúc nội tại của các phương ngữ).
- Son approche relève de la dialectologie structurale. (Cách tiếp cận của ông ấy thuộc về phương ngữ học cấu trúc.)
Biến thể và từ gần giống
Dialectologue (n): nhà phương ngữ học.
- Elle est une dialectologue renommée. (Bà ấy là một nhà phương ngữ học nổi tiếng.)
Dialectal (adj): (thuộc về) phương ngữ.
- Une variante dialectale. (Một biến thể phương ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Étude des dialectes: nghiên cứu về các phương ngữ.
- Linguistique dialectale: ngôn ngữ học phương ngữ.
Các cụm từ liên quan
Atlas de dialectologie: tập bản đồ phương ngữ học.
- Il consulte souvent l'atlas de dialectologie. (Anh ấy thường xuyên tra cứu tập bản đồ phương ngữ học.)
Enquête de dialectologie: cuộc điều tra phương ngữ học.
- Ils ont mené une enquête de dialectologie dans le village. (Họ đã tiến hành một cuộc điều tra phương ngữ học trong làng.)
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) phương ngữ học