dialectologue
Học thuậtThân thiện
Le dialectologue enregistre la conversation d'une personne âgée dans un village.
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Ngôn ngữ học) Nhà phương ngữ học: Một chuyên gia nghiên cứu về các phương ngữ, tức là các biến thể của một ngôn ngữ được sử dụng ở những vùng địa lý hoặc nhóm xã hội cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce dialectologue a passé sa vie à étudier les parlers de la région. (Nhà phương ngữ học này đã dành cả đời để nghiên cứu các lối nói của vùng này.)
- Elle est devenue une dialectologue renommée pour ses travaux sur les accents. (Bà ấy đã trở thành một nhà phương ngữ học nổi tiếng nhờ những công trình nghiên cứu về các giọng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les travaux du dialectologue": Các công trình nghiên cứu của nhà phương ngữ học.
- Les travaux du dialectologue ont été publiés dans une revue spécialisée. (Các công trình nghiên cứu của nhà phương ngữ học đã được xuất bản trên một tạp chí chuyên ngành.)
Biến thể và từ gần giống
Dialectologie (n.f): Phương ngữ học, ngành nghiên cứu về các phương ngữ.
- La dialectologie est une branche de la linguistique. (Phương ngữ học là một nhánh của ngôn ngữ học.)
Dialectal, -e (adj): Thuộc về phương ngữ.
- Une variante dialectale. (Một biến thể phương ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Linguiste spécialisé en dialectologie: Nhà ngôn ngữ học chuyên về phương ngữ học.
Le dialectologue enregistre la conversation d'une personne âgée dans un village.
danh từ
- (ngôn ngữ học) nhà phương ngữ học