dialyseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bình thấm tách: Một thiết bị trong vật lý học và y học dùng để thực hiện quá trình lọc máu, loại bỏ các chất thải và nước dư thừa ra khỏi máu khi thận không thể thực hiện chức năng này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le patient est connecté au dialyseur trois fois par semaine. (Bệnh nhân được kết nối với bình thấm tách ba lần một tuần.)
- Le technicien vérifie le bon fonctionnement du dialyseur. (Kỹ thuật viên kiểm tra hoạt động đúng đắn của bình thấm tách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dialyseur à membrane": bình thấm tách dùng màng.
- Ce centre utilise des dialyseurs à membrane de haute perméabilité. (Trung tâm này sử dụng các bình thấm tách dùng màng có độ thấm cao.)
Biến thể và từ gần giống
Dialyse (n.f): sự thấm tách, quá trình lọc máu.
- La dialyse est un traitement vital pour de nombreux patients. (Thấm tách là một phương pháp điều trị sống còn cho nhiều bệnh nhân.)
Dialysat (n.m): dịch lọc (chất lỏng được sử dụng trong quá trình thấm tách).
- La composition du dialysat est soigneusement contrôlée. (Thành phần của dịch lọc được kiểm soát cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Rein artificiel: thận nhân tạo (cách gọi thông thường cho thiết bị lọc máu).
- Filtre à sang: máy lọc máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "dialyseur")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dialyseur")
danh từ giống đực
- (vật lý học) bình thấm tách